LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

astronauts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

astronauts Ý nghĩa của Từ

  • người được đào tạo để du hành vào không gian
  • nhà du hành vũ trụ
  • người làm việc trong lĩnh vực khám phá không gian
Illustration for this word

astronauts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

astronauts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæstrənɔːt/
Mỹ /ˈæstrənɔt/
Tiết
astronaut

astronauts Từ nguyên của Từ

astro- = sao, nauta = thủy thủ. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thủy thủ đang điều hướng trong biển sao, khám phá những điều chưa biết bên ngoài thế giới của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhân vật astronaut là người được huấn luyện để bay vào không gian hoặc làm việc trong các nhiệm vụ thám hiểm vũ trụ. Trong tiếng Anh, space traveler thường được dùng như một cách diễn đạt đồng nghĩa, nhưng astronaut là thuật ngữ chuẩn. Tên gọi bắt nguồn từ astro- nghĩa là sao và nauta nghĩa là thủy thủ, gợi hình ảnh người điều hướng giữa biển sao. Các phi hành gia được huấn luyện để sống trong trạng thái vi trọng lực, điều khiển tàu vũ trụ, thực hiện thí nghiệm và đại diện cho cơ quan vũ trụ của họ trước công chúng. Dạng số nhiều là astronauts. Học sinh cần phân biệt với cosmonaut, được dùng ở một số nước cho một chương trình riêng biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng astronaut cho nghề nghiệp ngoài không gian. 2) Dạng số nhiều là astronauts. 3) Không dùng như một động từ. 4) Phân biệt với cosmonaut theo ngữ cảnh. 5) Phát âm: as-trə-nawt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà du hành vũ trụ chỉ đi tới Mặt Trăng
  • cosmonaut và astronaut là đồng nghĩa hoàn toàn
  • phi hành gia chỉ là vai trò khoa học thuần túy
  • Đào tạo nhanh chóng
  • Phi hành gia du lịch như du khách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'phi hành gia' là từ chung cho nghề nghiệp; dễ bị nhầm với thuật ngữ nước ngoài khi dịch từ gốc 'astronaut' và cosmonaut.

Mẹo Học

  • Nhấn âm đúng as-tró-nau-t
  • Nhớ dạng số nhiều astronauts
  • Liên tưởng astro- (ngôi sao) và nauta (thủy thủ)
  • Phân biệt cosmonaut theo vùng
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng và thông thường

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ