astronauts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
astro- = sao, nauta = thủy thủ. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thủy thủ đang điều hướng trong biển sao, khám phá những điều chưa biết bên ngoài thế giới của chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhân vật astronaut là người được huấn luyện để bay vào không gian hoặc làm việc trong các nhiệm vụ thám hiểm vũ trụ. Trong tiếng Anh, space traveler thường được dùng như một cách diễn đạt đồng nghĩa, nhưng astronaut là thuật ngữ chuẩn. Tên gọi bắt nguồn từ astro- nghĩa là sao và nauta nghĩa là thủy thủ, gợi hình ảnh người điều hướng giữa biển sao. Các phi hành gia được huấn luyện để sống trong trạng thái vi trọng lực, điều khiển tàu vũ trụ, thực hiện thí nghiệm và đại diện cho cơ quan vũ trụ của họ trước công chúng. Dạng số nhiều là astronauts. Học sinh cần phân biệt với cosmonaut, được dùng ở một số nước cho một chương trình riêng biệt.
Trong tiếng Việt, từ 'phi hành gia' là từ chung cho nghề nghiệp; dễ bị nhầm với thuật ngữ nước ngoài khi dịch từ gốc 'astronaut' và cosmonaut.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật