earth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
earth = eor(th)e (tiếng Anh cổ) + -th (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → ngôn ngữ Germanic nguyên thủy → ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn phong phú, tràn đầy sức sống trên bề mặt Trái đất, thể hiện sự đa dạng của hệ sinh thái và nơi cư trú của con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân lên mặt đất, tôi đứng lên và giữ thăng bằng khi căn phòng dường như ổn định lại. Tôi nghiêng mắt một chút và chạm vào mặt đất, cảm nhận Trái đất nâng đỡ từng bước chân của mình. Mỗi hơi thở và một sự điều chỉnh nhỏ của trọng lượng làm thế giới trở nên rõ ràng hơn; ở đây tôi có thể move và tác động lên không gian này. Khi đứng ở đây, Trái đất không chỉ là hành tinh chúng ta sống, mà còn là sân khấu của sự tồn tại của chúng ta.
Trái Đất là hành tinh nơi chúng ta sống, một hệ thống rộng lớn của lục địa, đại dương, khí quyển và sự sống. Nó cũng có nghĩa là đất hoặc mặt đất dưới chân ta trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong văn viết khoa học và phổ thông, chúng ta thường viết Trái Đất với chữ T hoa khi nói về thế giới như một phần tử toàn thể, còn đất (lowercase) dùng cho đất đai. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ eor th e, qua Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Hình ảnh ghi nhớ: một khu vườn phong phú trên bề mặt Trái Đất cho thấy hệ sinh thái đa dạng và môi trường sinh sống của con người.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: Trái Đất (planet) vs đất (soil) và cách dùng chữ hoa.
What is the meaning of the word 'earth'?
Which sentence uses the word 'earth' correctly?
What is the most similar word to 'earth'?
What is the opposite of 'earth'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'earth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật