ý nghĩa của thiên văn học và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
astronomy = astro- (ngôi sao) + nomy (luật) | Hy Lạp → La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn qua kính thiên văn thấy vô số ngôi sao được tổ chức bởi các quy luật của tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThiên văn học là ngành khoa học nghiên cứu các vật thể thiên văn và vũ trụ. Nó tìm cách hiểu cách các ngôi sao, hành tinh, thiên hà và các đối tượng khác hình thành, di chuyển và tương tác qua khoảng cách vô cùng lớn. Khác với chiêm tinh học, thiên văn học dựa vào quan sát, toán học và các quy luật tự nhiên để giải thích hiện tượng tự nhiên. Từ này có nguồn gốc từ astro (ngôi sao) và nomy (luật), nhắc nhở rằng lĩnh vực này tìm kiếm các quy luật chi phối bầu trời chứ không dự đoán tương lai. Người học đôi khi nhầm giữa thiên văn học và thám hiểm liên sao, nhưng hai lĩnh vực liên quan nhưng khác nhau.
giải thích ngắn gọn sự khác biệt cho người học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'astronomy'?
In which sentence is 'astronomy' used correctly?
Which word is a synonym of 'astronomy'?
What is the opposite of 'astronomy'?
In what real-life context would someone study astronomy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật