LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

telescopes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

telescopes Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ quang học để nhìn các vật thể xa
  • một thiết bị giúp vật xa trở nên gần hơn
  • một loại thiết bị được sử dụng trong thiên văn học
Illustration for this word

telescopes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

telescopes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛlɪskəʊp/
Mỹ /ˈtɛlɪskoʊp/
Tiết
telescope

telescopes Từ nguyên của Từ

Từ 'tele-' (xa) + 'scope' (nhìn) → Hy Lạp 'tēle' → Latin 'telescopium' → tiếng Anh 'telescope'. Hãy tưởng tượng một ống dài cho phép bạn nhìn thấy các vì sao, như thể bạn đang với tay vào bầu trời bằng đôi mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kính thiên văn là một dụng cụ quang học làm cho các vật ở xa trông lớn hơn và gần hơn, nhờ thu thập ánh sáng bằng thấu kính hoặc gương và tập trung nó vào thị kính. Trong thiên văn học, nó được dùng để quan sát sao, hành tinh và các thiên hà; ngoài ra nó cũng được dùng trong đời sống để ngắm chim, ngắm sao vào ban đêm hoặc ngắm cảnh ở xa. Từ telescope trong tiếng Anh vừa có nghĩa đen là công cụ quan sát vừa có nghĩa bóng là nhìn xa với sự rõ nét hơn. Khi học, cần phân biệt với ống nhòm, kính hiển vi và luyện phát âm, cách kết hợp như look through a telescope.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng:
  • - nhận diện gốc từ scope có nghĩa nhìn
  • - phân biệt telescope với ống nhòm
  • - thành ngữ như look through a telescope
  • - chú ý chính tả
  • - phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm telescope với ống nhòm
  • Nghĩ rằng chỉ dành cho thiên văn học
  • Nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Phát âm hoặc nhấn âm sai
  • Quên các collocations phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập 6 cụm từ phổ biến với kính thiên văn
  • So sánh kính thiên văn và ống nhòm trong bảng
  • Nghe ví dụ từ người bản ngữ
  • Chú ý Chính tả và trọng âm te-LE-scope
  • Viết 2 câu có nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Ôn tập sai lỗi bằng app lặp lại có thời gian

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ