at - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'at' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'æt', có cùng ý nghĩa. Nó liên kết với ý tưởng là ở một nơi cụ thể, mô tả một cảm giác chính xác. Hãy tưởng tượng một người đứng ở điểm đã được đánh dấu, chỉ ra chính xác nơi họ đang ở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên một điểm trên bản đồ và đẩy nhẹ tờ giấy để nghiêng nó về một góc mới. Tôi di chuyển ánh mắt theo các đường kẻ và điều chỉnh tư thế để giữ ngón tay ổn định. Thời gian như co lại khi bình minh đến và tôi hít một hơi sâu để cảm nhận khoảnh khắc. Tôi đi về hướng cửa và thiết lập lộ trình tiếp theo, để cảm giác này dẫn đường cho bước tiếp theo move.
At là một giới từ trong tiếng Anh dùng để chỉ một vị trí cụ thể, một thời điểm và một hướng. Nó nhấn mạnh một điểm xác định, ví dụ at the gate, at 7 o’clock, look at the map. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ æ t gợi ý ý niệm về một điểm cụ thể. Người học thường nhầm với in hoặc on, hoặc bỏ giới từ khi nói về thời gian.
Đối với người Việt, at biểu thị một điểm cụ thể; học viên thường nhầm với in cho địa điểm rộng và bỏ giới từ khi nói về thời gian.
Which sentence below uses the word 'at' correctly?
Which word is most similar to 'at'?
What is the opposite of the word 'at'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'at'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật