LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

at - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

at Ý nghĩa của Từ

  • Tại hoặc trên một vị trí cụ thể
  • Dùng để chỉ một thời điểm
  • Về phía
Illustration for this word

at Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

at Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æt/
Mỹ /æt/
Tiết
at

at Từ nguyên của Từ

'at' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'æt', có cùng ý nghĩa. Nó liên kết với ý tưởng là ở một nơi cụ thể, mô tả một cảm giác chính xác. Hãy tưởng tượng một người đứng ở điểm đã được đánh dấu, chỉ ra chính xác nơi họ đang ở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên một điểm trên bản đồ và đẩy nhẹ tờ giấy để nghiêng nó về một góc mới. Tôi di chuyển ánh mắt theo các đường kẻ và điều chỉnh tư thế để giữ ngón tay ổn định. Thời gian như co lại khi bình minh đến và tôi hít một hơi sâu để cảm nhận khoảnh khắc. Tôi đi về hướng cửa và thiết lập lộ trình tiếp theo, để cảm giác này dẫn đường cho bước tiếp theo move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

At là một giới từ trong tiếng Anh dùng để chỉ một vị trí cụ thể, một thời điểm và một hướng. Nó nhấn mạnh một điểm xác định, ví dụ at the gate, at 7 o’clock, look at the map. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ æ t gợi ý ý niệm về một điểm cụ thể. Người học thường nhầm với in hoặc on, hoặc bỏ giới từ khi nói về thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng at cho các điểm chính xác: địa điểm, thời gian và hướng.
  • Không bỏ giới từ trước thời gian khi cần sự chính xác.
  • So sánh với in và on để tránh sai lầm.
  • Sau các động từ nhìn/điểm hoặc đến, at thường đi sau động từ.
  • Luyện tập các cụm cố định như at the door, at noon, at the station.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng at có nghĩa là ở bên trong của cái gì
  • Dùng at cho địa điểm chung thay vì một điểm cụ thể
  • Nhầm lẫn thời gian với in hoặc on
  • Bỏ qua at trong các cụm từ cố định
  • Dùng at cho thời điểm không xác định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, at biểu thị một điểm cụ thể; học viên thường nhầm với in cho địa điểm rộng và bỏ giới từ khi nói về thời gian.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cụm cố định (at the door, at noon, at the station)
  • Luyện tập thể hiện thời gian (at 5 pm, at dawn)
  • So sánh với in và on để tránh nhầm lẫn
  • Chú ý các collocation như look at
  • Đọc nghe thực tế để nhận diện at trong văn cảnh
  • Luyện tập với câu có chỗ trống at

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'at'?

A.Location
B.Slow
C.Happy
D.Danger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'at' correctly?

A.He finished the race at winning first place.
B.She arrived at the party late.
C.I like to eat at in the morning.
D.The dog barked at searching
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'at'?

A.In
B.Sad
C.Fast
D.Safe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'at'?

A.Close
B.Up
C.Away
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'at'?

A.They drove to the beach.
B.He jumped over the fence.
C.She looked up the book.
D.The birds chirped outside.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ