LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

store - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

store Ý nghĩa của Từ

  • hành động giữ đồ vật để sử dụng trong tương lai
  • nơi lưu trữ đồ vật
  • số lượng có thể chứa
  • lưu trữ dữ liệu trong hệ thống máy tính
Illustration for this word

store Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

store Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɔː/
Mỹ /stɔr/
Tiết
store

store Từ nguyên của Từ

Gốc: store (giữ, cung cấp) + age (liên quan đến quá trình). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ storagen → tiếng Pháp cổ estorage → tiếng Latin storage (từ storare, lưu trữ). Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một kho hàng rộng lớn đầy những chiếc hộp xếp gọn gàng, đại diện cho việc tổ chức giữ gìn các mặt hàng cho những nhu cầu trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay kéo một hộp ra, di chuyển nó sang kệ và đặt xuống. Rồi tôi đẩy vài lọ sang một bên, điều chỉnh vị trí cho vừa khít. Khoảng trống nhỏ này dần trở thành một kho lưu trữ, nơi tôi giữ lại những thứ sẽ cần sau này. Về sau, khi lưu một tệp, tôi đặt nó ở đây và giữ nó ở nơi an toàn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Store khi dùng làm danh từ bao gồm các ý tưởng liên quan đến việc giữ gìn, lưu trữ và dung lượng lưu trữ. Nó có thể chỉ một địa điểm vật lý nơi hàng hóa được bảo quản và bày bán, như một cửa hàng. Nó cũng có nghĩa là hành động hoặc lượng có thể được giữ lại cho mục đích dùng sau này, tức là lưu trữ. Trong tin học, store ám chỉ một kho chứa dữ liệu hoặc giá trị được lưu và phục hồi hoặc được dùng làm bộ nhớ đệm. Tùy ngữ cảnh, store có thể là hàng hóa, kho tồn kho, hoặc dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Store là danh từ có thể chỉ nơi chốn, dung lượng hoặc kho dữ liệu.
  • - Đừng nhầm lẫn store (danh từ) với to store (động từ).
  • - Dùng store cho cửa hàng, warehouse; storage cho hành động hoặc dung lượng.
  • - Trong tin học, store chỉ kho lưu trữ dữ liệu.
  • - Lưu ý các thành ngữ như department store và storage capacity.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Store chỉ là cửa hàng; nó còn có nghĩa lưu trữ dữ liệu
  • Store không phải lúc nào cũng là nơi vật lý
  • Nhầm store với shop
  • Cho rằng store luôn là tòa nhà lớn
  • Nhầm lẫn store với stock hoặc inventario

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa cửa hàng với lưu trữ; store có thể là nơi, hành động lưu trữ, hoặc kho dữ liệu tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu trước ba nghĩa của danh từ: nơi chốn, dung lượng, kho dữ liệu.
  • Học các collocation phổ biến: department store, storage capacity, data store.
  • Luyện câu cho từng nghĩa riêng.
  • Chú ý sự khác biệt giữa store, shop và storage.
  • Sử dụng sơ đồ đơn giản để phân biệt nơi chốn, hành động và dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'store'?

A.To play a sport
B.To keep something for future use
C.To drive a vehicle
D.To boil water
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'store' correctly?

A.I need to store my books in the library.
B.She loves to store the music on her phone.
C.He went to the store to buy groceries.
D.We store eggs in a basket.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'store'?

A.dance
B.supply
C.jump
D.sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'store'?

A.gather
B.sell
C.save
D.collect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might need to store items?

A.I put my groceries in the refrigerator.
B.I always drive on the highway.
C.I enjoy reading novels at the park.
D.I need to prepare for a trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ