phát âm và cách sử dụng vận động viên trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
athlete = athlētēs (Hy Lạp: người cạnh tranh) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy về phía vạch đích, thể hiện sức mạnh thể chất và tinh thần cạnh tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhụy gối xuống, đặt chân chắc lên mặt đất và đẩy về phía trước. Mỗi bước làm mọi thứ di chuyển quanh tôi và cơ thể tìm được nhịp điệu. Tôi di chuyển trọng lượng, điều chỉnh nhịp điệu và giữ nhịp thở đều. Cảm giác này như một chiến thắng nhỏ của sự kiểm soát— cơ thể quyết định khi nào thay đổi nhịp và làm thế nào để giữ thăng bằng gần vạch đích.
Một vận động viên (athlete) là người tham gia thi đấu thể thao và tập luyện chăm chỉ để nâng cao thành tích. Từ này nhấn mạnh khả năng thể lực và kỷ luật tập luyện, thường gắn với mức độ cam kết vượt qua việc tham gia thông thường. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có thể ám chỉ các vận động viên chuyên nghiệp hoặc những người tập luyện nghiêm túc ở các môn thể thao khác nhau. Ý tưởng cốt lõi là cạnh tranh, kỹ năng và thể chất, không chỉ là người thích vận động nói chung. Khi giảng dạy, cho thấy sự khác biệt giữa vận động viên và người yêu thích thể thao thông thường ở từng ngữ cảnh.
Người Việt cần nhấn mạnh sự cạnh tranh và luyện tập nghiêm túc, tránh nhầm lẫn với người chỉ thích vận động.
What does the word 'athlete' mean?
In which sentence is the word 'athlete' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'athlete'?
What would be an opposite of 'athlete'?
In what real-life context would you expect to see an athlete?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật