hiểu cách phát âm và sử dụng thực phẩm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(không có tiền tố/hậu tố) Tiếng Anh cổ 'fōda' từ rễ Nguyên-German. Một hình ảnh sống động: một cái bàn đầy đủ thực phẩm mời gọi một cuộc hội họp—lễ kỷ niệm sự sống sót.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi tới bếp, đẩy một cái đĩa về giữa bàn và lấy một lát bánh mì. Tôi điều chỉnh máy nướng, đặt thời gian và nghe tiếng click nhỏ. Lát bánh nóng bốc khói, tôi nắm lấy nó, cảm nhận hơi nóng lan từ trên da, tôi nhai và hương vị làm thay đổi tâm trạng một chút (change). Khi ăn, quyết định thay đổi theo từng miếng, và tôi tiếp tục nuôi một cơn đói nhỏ nhắc nhở tôi mục đích của thực phẩm.
Food là từ tiếng Anh chỉ chất liệu có thể ăn được để sống, cung cấp năng lượng và hỗ trợ sức khỏe. Trong tiếng Anh hàng ngày, food bao phủ mọi thứ có thể ăn được, từ thực phẩm cơ bản đến các món ăn đặc biệt, từ bữa ăn tại nhà đến đồ ăn ngoài quán, thậm chí đồ ăn nhẹ và nước uống rắn. Từ này vừa mang nghĩa vật lý vừa mang ý nghĩa trừu tượng và xuất hiện trong các cấu trúc như healthy food, junk food hay fast food. Các thành ngữ như food for thought, food allergy hoặc chuỗi thức ăn cũng phổ biến. Khái niệm này kết hợp dinh dưỡng và sự thích thú, và ngữ cảnh sẽ làm thay đổi sắc thái.
Giải thích cho người học tiếng Anh: food là thuật ngữ rộng và linh hoạt chỉ mọi thứ có thể ăn, chứ không chỉ một món ăn hoàn chỉnh; người học thường hiểu theo nghĩa đen là một bữa ăn duy nhất.
What is the definition of the word 'food'?
Which sentence uses the word 'food' correctly?
Which word is most similar to 'food'?
What is the opposite of 'food'?
Can you think of a real-life context where discussing food might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật