LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

athletes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

athletes Ý nghĩa của Từ

  • một người tham gia các môn thể thao
  • một người được huấn luyện trong thể dục
  • ai đó tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc thi đấu
Illustration for this word

athletes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

athletes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæθliːt/
Mỹ /ˈæθliːt/
Tiết
athlete

athletes Từ nguyên của Từ

athlete = athlētēs (Hy Lạp: người cạnh tranh) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy về phía vạch đích, thể hiện sức mạnh thể chất và tinh thần cạnh tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Khụy gối xuống, đặt chân chắc lên mặt đất và đẩy về phía trước. Mỗi bước làm mọi thứ di chuyển quanh tôi và cơ thể tìm được nhịp điệu. Tôi di chuyển trọng lượng, điều chỉnh nhịp điệu và giữ nhịp thở đều. Cảm giác này như một chiến thắng nhỏ của sự kiểm soát— cơ thể quyết định khi nào thay đổi nhịp và làm thế nào để giữ thăng bằng gần vạch đích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vận động viên (athlete) là người tham gia thi đấu thể thao và tập luyện chăm chỉ để nâng cao thành tích. Từ này nhấn mạnh khả năng thể lực và kỷ luật tập luyện, thường gắn với mức độ cam kết vượt qua việc tham gia thông thường. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có thể ám chỉ các vận động viên chuyên nghiệp hoặc những người tập luyện nghiêm túc ở các môn thể thao khác nhau. Ý tưởng cốt lõi là cạnh tranh, kỹ năng và thể chất, không chỉ là người thích vận động nói chung. Khi giảng dạy, cho thấy sự khác biệt giữa vận động viên và người yêu thích thể thao thông thường ở từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng vận động viên (athlete) cho người cạnh tranh trong thể thao và luyện tập chăm chỉ.
  • • Không dùng athlete cho người chỉ thích vận động thông thường; có thể dùng người đam mê thể thao.
  • • collocations phổ biến: vận động viên chuyên nghiệp, vận động viên Olympic.
  • • Phân biệt athlete (danh từ) và athletic (tính từ).
  • • Dạng số nhiều: athletes; athletics là lĩnh vực thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn athlete với người thích vận động mà không cạnh tranh
  • Nhầm lẫn athletic (tính từ) với athlete ( danh từ )
  • Tin rằng chỉ có vận động viên chuyên nghiệp
  • Dùng athlete cho hoạt động không liên quan thể thao
  • Khó phân biệt số nhiều athletes

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhấn mạnh sự cạnh tranh và luyện tập nghiêm túc, tránh nhầm lẫn với người chỉ thích vận động.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh chuyên nghiệp và nghiệp dư
  • Phân biệt athlete (danh từ) với athletic (tính từ) / athletics (lĩnh vực)
  • Collocations phổ biến: vận động viên Olympic, vận động viên chuyên nghiệp
  • Chú ý phát âm /ˈæθ. liːt/
  • Sử dụng plural athletes cho nhiều vận động viên

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ