athwart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'a-' (từ) + 'thwart' (băng qua). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'æþweard' → tiếng Anh trung cổ 'athwarte' → tiếng Anh hiện đại 'athwart'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu hẹp bắc qua một con suối, một bên chống lại dòng chảy, minh họa ý tưởng vượt qua trong khi phải đối mặt với sức cản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAthwart là một trạng từ và giới từ có nghĩa là từ một phía sang phía đối diện, vượt qua một vật như thể bị cắt ngang, đồng thời có thể chỉ sự đối lập hoặc đi chéo. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương, hay gặp trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc hoặc lịch sử. Không phổ biến trong nói hàng ngày; có thể được dịch là ngang qua, chéo, hoặc xuyên thẳng. Ví dụ: một dầm athwart cửa, tàu đi ngược gió.
Đối với người học tiếng Anh, athwart mang sắc thái văn học và cổ xưa nhẹ. Nhấn mạnh sự vượt ngang hoặc đối kháng, có thể bị nhầm với across tùy ngữ cảnh. Thường gặp trong văn bản hàng hải, kiến trúc hoặc lịch sử. Lưu ý phong cách trang trọng và ý nghĩa đối lập.
What is the meaning of 'athwart'?
Which sentence uses 'athwart' correctly?
Which word is most similar to 'athwart'?
What is the opposite of 'athwart'?
Can you think of a real-life scenario involving 'athwart'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật