LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

athwart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

athwart Ý nghĩa của Từ

  • từ bên này sang bên kia; ngang qua
  • đối kháng; chống lại
  • chéo; theo cách cắt ngang cái khác
Illustration for this word

athwart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

athwart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈθwɔːt/
Mỹ /əˈθwɔrt/
Tiết
athwart

athwart Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (từ) + 'thwart' (băng qua). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'æþweard' → tiếng Anh trung cổ 'athwarte' → tiếng Anh hiện đại 'athwart'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu hẹp bắc qua một con suối, một bên chống lại dòng chảy, minh họa ý tưởng vượt qua trong khi phải đối mặt với sức cản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Athwart là một trạng từ và giới từ có nghĩa là từ một phía sang phía đối diện, vượt qua một vật như thể bị cắt ngang, đồng thời có thể chỉ sự đối lập hoặc đi chéo. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương, hay gặp trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc hoặc lịch sử. Không phổ biến trong nói hàng ngày; có thể được dịch là ngang qua, chéo, hoặc xuyên thẳng. Ví dụ: một dầm athwart cửa, tàu đi ngược gió.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • - Thường mô tả việc xuyên qua theo chiều chéo hoặc từ hai phía.
  • - Không phổ biến trong nói hàng ngày; thường dùng từ khác như across.
  • - Có thể chỉ sự đối lập hoặc phản đối một kế hoạch.
  • - Lưu ý sắc thái chéo khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật.
  • Nghĩ rằng nó luôn có nghĩa là đi ngang theo một đường thẳng.
  • Tin rằng nó không thể là trạng từ.
  • Tin rằng nó phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Tin rằng nó cổ xưa và ngày nay không được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, athwart mang sắc thái văn học và cổ xưa nhẹ. Nhấn mạnh sự vượt ngang hoặc đối kháng, có thể bị nhầm với across tùy ngữ cảnh. Thường gặp trong văn bản hàng hải, kiến trúc hoặc lịch sử. Lưu ý phong cách trang trọng và ý nghĩa đối lập.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một dầm chạy ngang qua một cánh cửa để ghi nhớ nghĩa xuyên ngang.
  • Kết nối athwart với crosswise và oblique để nhớ cảm giác chéo.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng hàng hải hoặc kiến trúc.
  • So sánh với across để nhận ra sắc thái khác biệt.
  • Chú ý động từ danh từ đi kèm với crossing hoặc opposing.
  • Ôn lại nguồn gốc etymology a- + thwart để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'athwart'?

A.Across or from side to side
B.In a straight line
C.In the same direction
D.From bottom to top
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'athwart' correctly?

A.The sun was shining brightly athwart the sky.
B.She walked athwart the beach, enjoying the waves.
C.He placed the book athwart the table, obstructing the view.
D.The train moved athwart the tracks smoothly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'athwart'?

A.Parallel
B.Vertical
C.Diagonal
D.Horizontal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'athwart'?

A.Across
B.Along
C.Intersecting
D.Through
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'athwart'?

A.He stood facing the wall in a room.
B.She had to step athwart the fallen tree to continue her hike.
C.The river flowed straight and narrow.
D.They set up a tent across the field.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ