LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moving - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moving Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc vật di chuyển
  • ai đó đưa ra quyết định hoặc thay đổi
  • người giúp đỡ người khác vận chuyển đồ đạc
Illustration for this word

moving Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moving Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /muːv/
Mỹ /muːv/
Tiết
move

moving Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'moveir', từ tiếng Latinh 'movere' (di chuyển). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người chuyển nhà nâng những chiếc hộp nặng, đại diện cho hành động di chuyển và thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một nhịp thở, nắm vào tay nắm và đẩy nhẹ để di chuyển khoảng trống. Vai căng lên rồi thả ra khi tôi kéo thùng lại gần. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thăng bằng và đặt thùng vào đúng vị trí. Trong chuỗi động ngắn ấy, căn phòng từ hỗn độn chuyển sang yên tĩnh, và tôi cảm thấy sự kiểm soát đang hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Move có thể là danh từ với several nghĩa liên quan: một thứ hoặc người di chuyển; một người khởi xướng sự thay đổi hoặc quyết định; hoặc một người giúp người khác chuyển đồ đạc. Trong tiếng Việt, chúng ta hay dùng từ 'động tác' cho sự di chuyển, còn 'người chuyển nhà' cho người giúp chuyển đồ. Từ 'move' ở dạng danh từ ít được sử dụng so với động từ; chú ý đến các cụm từ như 'một nước đi táo bạo' hoặc 'bước đi tiếp theo'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Move có thể ám chỉ chuyển động hoặc một người chuyển nhà.
  • Dùng 'the mover' cho người làm công việc, và 'a move' cho một hành động.
  • 'Make a move' có nghĩa là thực hiện một hành động quyết định.
  • Danh từ số nhiều là 'moves'.
  • Phân biệt ngữ cảnh để phân biệt danh từ và động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ move chỉ có nghĩa di chuyển vật lý; nó còn có ý nghĩa hành động quyết định hoặc người giúp di chuyển đồ đạc.
  • Hiểu sai về từ 'mover' có thể là công việc của nhiều người; thực tế là người vận chuyển.
  • Phân biệt danh từ move và động từ move về ngữ pháp và thì.
  • Đừng cho rằng move chỉ dùng cho chuyển động vật lý; có ý nghĩa ẩn dụ về chiến lược hay quyết định.
  • Dùng cụm 'make a move' hoặc 'mudah’ cho hành động quyết định chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường chỉ coi move là động từ, bỏ qua các nghĩa danh từ và thành ngữ như 'make a move'.

Mẹo Học

  • Ôn tập cách dùng danh từ và động từ với câu ngắn.
  • Luyện các collocations phổ biến: 'một move', 'make a move', 'move to'.
  • Phân biệt người làm move và hành động move.
  • Sử dụng tình huống thực tế: chuyển nhà, thay đổi công việc, dự án mới.
  • Học các thành ngữ có move.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'moving'?

A.Changing position
B.Eating food
C.Sleeping peacefully
D.Singing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'moving' correctly?

A.The book is moving sideways on the shelf.
B.The cat is moving so fast it can't catch the ball.
C.My breakfast is moving slowly this morning.
D.I'm moving delicious cake for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'moving'?

A.Static
B.Dynamic
C.Stationary
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moving'?

A.Stagnant
B.Still
C.Active
D.Unmoving
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'moving'?

A.Watching a movie at home.
B.Cooking a delicious meal for dinner.
C.Running errands and moving from place to place.
D.Reading a book quietly in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ