LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atrocity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atrocity Ý nghĩa của Từ

  • một hành động đáng sợ của bạo lực hoặc tàn ác
  • một hành vi choáng ngợp hoặc tàn bạo
  • một hành động cực kỳ ác độc hoặc tàn ác
Illustration for this word

atrocity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atrocity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtrɒs.ɪ.ti/
Mỹ /əˈtrɑː.sɪ.ti/
Tiết
atrocity

atrocity Từ nguyên của Từ

Atrocity được lấy từ 'atrocitas', từ tiếng Latinh 'atrox' có nghĩa là 'tàn bạo'. Hãy tưởng tượng một con thú tàn bạo thực hiện một hành động ghê tởm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên mép khung và đẩy nhẹ để ánh sáng rọi lên bức ảnh. Đọc chú thích, hình ảnh trong đầu tôi dần di chuyển, atrocity hiện lên như một bóng đen nặng nề. Ngực tôi siết lại, tôi thở sâu và quyết định tiếp tục tiến về phía trước thay vì quay đi. Sau đó khi trò chuyện với người khác, tôi giữ lấy ký ức này và chọn lời nói, phản ứng với sự cẩn trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Atrocity trong tiếng Việt thường được dịch là tội ác, sự tàn ác hoặc hành động vô cùng độc ác gây ra sự kinh hoàng và lên án mạnh mẽ về đạo đức. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong bối cảnh chiến tranh, diệt chủng và các tội ác chống nhân loại, nhấn mạnh chính hành động chứ không phải cá nhân. Thường gặp các cụm như commit an atrocity, hoặc các ví dụ về tội ác chiến tranh. Lưu ý sắc thái cảm xúc mạnh và sự khác biệt giữa tội ác và thảm sát; trong giao tiếp hàng ngày người học nên thận trọng và chọn từ nhẹ nhàng hơn khi mô tả mức độ dữ dội mà không mang tính phê phán quá cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng cho hành động, không phải người. 2. Các collocazioni phổ biến: commit an atrocity, các atrocity trong lịch sử. 3. Có sắc thái cảm xúc mạnh; nên dùng trong văn bản trang trọng. 4. Phân biệt với diệt chủng hoặc tàn sát. 5. Dạng số nhiều: atrocities.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về người
  • Có thể dùng cho hành động nhỏ
  • Tương đồng với xấu xa hay ác độc
  • Chỉ trong bối cảnh chiến tranh hoặc diệt chủng
  • Có thể mô tả một hành động đơn lẻ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng atrocity có mức độ cảm xúc cao và khác với từ đồng nghĩa, với các lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là hành động, không phải người thực hiện
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: commit an atrocity, các atrocities lịch sử
  • Phân biệt với diệt chủng hoặc tàn sát
  • Dùng trong văn bản trang trọng
  • Chú ý mức độ cảm xúc
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'atrocity'?

A.A terrible event
B.A joyful celebration
C.A peaceful gathering
D.A colorful painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'atrocity' correctly?

A.She was thrilled by the atrocity of the sunset.
B.The community came together for an atrocity.
C.The book described the atrocity of war in vivid detail.
D.He showcased his atrocity collection at the exhibition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'atrocity'?

A.Kindness
B.Grace
C.Atrociousness
D.Bravery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'atrocity'?

A.Decency
B.Cruelty
C.Horror
D.Malice
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'atrocity'?

A.Describing a peaceful protest
B.Talking about a beautiful garden
C.Discussing an act of extreme violence
D.Narrating a heartwarming story

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ