such - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: such = tương tự, của loại này. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'swylc' → tiếng Anh trung đại 'sich' → tiếng Anh hiện đại 'such'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng chỉ vào điều gì đó với sự thán phục và vui vẻ kêu lên: 'Sự xinh đẹp như thế!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cúi sát màn hình, move con trỏ chuột và đẩy câu văn đến một nhấn nhá mạnh hơn. Đặt một cụm từ như vậy trước danh từ làm cho giọng điệu thay đổi; change. Nỗ lực nhỏ này giúp tôi giữ kiểm soát ý nghĩa. Từ đó, cách dùng thực tế trở nên tự nhiên hơn.
Such là một từ hạn định và tính từ linh hoạt được dùng để chỉ một loại hoặc mức độ đã được nhắc đến hoặc rõ ràng từ ngữ cảnh. Với danh từ số ít, thường dùng such a + danh từ, ví dụ such a problem; với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, dùng such + danh từ: such problems hoặc such patience. Nó cũng xuất hiện trong cụm cố định such as để giới thiệu ví dụ. Là một tăng nhấn mạnh, such có thể đứng trước tính từ, trạng từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh mức độ cao: such beauty, such a difficult task. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swylc, qua Middle English sich, đến ngữ tiếng Anh hiện đại such.
Người học tiếng Anh cần hiểu sự khác biệt giữa 'such a' với danh từ số ít và 'such' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, cũng như vai trò của 'such as' khi đưa ví dụ.
What does the word 'such' mean?
Which sentence uses the word 'such' correctly?
Which word is most similar to 'such'?
What is the opposite of 'such'?
Can you give an example of a real-life scenario of the word 'such'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật