LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

such - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

such Ý nghĩa của Từ

  • của loại hoặc mức độ đã đề cập
  • đến mức độ đó
  • được sử dụng để nhấn mạnh một tuyên bố
Illustration for this word

such Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

such Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌtʃ/
Mỹ /sʌtʃ/
Tiết
such

such Từ nguyên của Từ

Gốc: such = tương tự, của loại này. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'swylc' → tiếng Anh trung đại 'sich' → tiếng Anh hiện đại 'such'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng chỉ vào điều gì đó với sự thán phục và vui vẻ kêu lên: 'Sự xinh đẹp như thế!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi sát màn hình, move con trỏ chuột và đẩy câu văn đến một nhấn nhá mạnh hơn. Đặt một cụm từ như vậy trước danh từ làm cho giọng điệu thay đổi; change. Nỗ lực nhỏ này giúp tôi giữ kiểm soát ý nghĩa. Từ đó, cách dùng thực tế trở nên tự nhiên hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Such là một từ hạn định và tính từ linh hoạt được dùng để chỉ một loại hoặc mức độ đã được nhắc đến hoặc rõ ràng từ ngữ cảnh. Với danh từ số ít, thường dùng such a + danh từ, ví dụ such a problem; với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, dùng such + danh từ: such problems hoặc such patience. Nó cũng xuất hiện trong cụm cố định such as để giới thiệu ví dụ. Là một tăng nhấn mạnh, such có thể đứng trước tính từ, trạng từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh mức độ cao: such beauty, such a difficult task. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swylc, qua Middle English sich, đến ngữ tiếng Anh hiện đại such.

Lưu Ý Cách Dùng

  • "Dùng such a trước danh từ số ít và such trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được"
  • "Dùng 'such as' để giới thiệu ví dụ"
  • "Không nhầm với 'so'"
  • "Nhấn mạnh bằng cách đặt trước tính từ hoặc danh từ phù hợp"
  • "Hãy nhớ nguồn gốc để ghi nhớ tốt hơn"

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'such' luôn có nghĩa là 'rất' mà bỏ qua danh từ kế tiếp.
  • Quên rằng với danh từ số ít phải dùng 'such a + danh từ'.
  • Nhầm lẫn giữa 'such as' với chỉ 'as' khi giới thiệu ví dụ.
  • Sử dụng 'such' thay cho 'so' để nhấn mạnh ở mọi câu.
  • Đặt 'such' sai vị trí khi nhấn mạnh tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần hiểu sự khác biệt giữa 'such a' với danh từ số ít và 'such' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, cũng như vai trò của 'such as' khi đưa ví dụ.

Mẹo Học

  • Luyện tập 'such a' với danh từ số ít (such a problem);
  • Dùng 'such' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được (such problems);
  • Nhớ 'such as' để giới thiệu ví dụ;
  • So sánh với 'so' để hiểu sắc thái;
  • Tạo đối thoại ngắn để luyện nhấn mạnh;
  • Liên hệ gốc từ để dễ ghi nhớ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'such' mean?

A.Kind
B.Quality
C.Blue
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'such' correctly?

A.The cat is such on the table.
B.He always wears such jeans.
C.She is not such a good cook.
D.I need such water to drink.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'such'?

A.Run
B.Like
C.Big
D.Yellow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'such'?

A.Different
B.Happy
C.Small
D.Jump
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of the word 'such'?

A.She bought a new dress.
B.They went on a trip to the beach.
C.He made such a mess in the kitchen.
D.The team won the championship.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ