LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atrophy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atrophy Ý nghĩa của Từ

  • sự teo cơ của mô cơ thể
  • sự suy giảm hiệu quả hoặc sức sống
  • teo đi hoặc yếu đi
Illustration for this word

atrophy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atrophy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæt.rə.fi/
Mỹ /ˈæt.rə.fi/
Tiết
atrophy

atrophy Từ nguyên của Từ

a- =không có, trophy =dinh dưỡng. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây ngừng nhận ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng, héo úa và rũ xuống, tượng trưng cho sự teo cơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Atrophy ám chỉ sự teo đi—tổ chức, cơ quan hoặc cơ bắp—thường do không dùng hoặc bệnh tật, lão hóa. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự suy giảm hiệu quả hoặc sinh lực. Trong tiếng Anh, danh từ và động từ có gốc từ giống nhau và 'to atrophy' có nghĩa là teo đi, suy yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Atrophy có thể dùng cho mô, cơ quan hoặc chức năng, không chỉ cho người. 2) Danh từ và động từ cùng hình: the muscle atrophies / to atrophy. 3) Cụm từ đi kèm phổ biến: atrophy muscular, brain atrophy. 4) Phân biệt giữa suy giảm vật lý và suy giảm ở mức ẩn dụ. 5) Không nhầm với atrocious.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Atrophy chỉ liên quan đến cơ bắp.
  • Tất cả tình trạng teo có thể hồi phục.
  • Danh từ và động từ là hai từ khác nhau.
  • Nó giống hẳn với sự suy thoái.
  • Chỉ già đi mới gây teo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam về cách dùng và lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh y khoa ( cơ bắp, dây thần kinh, não).
  • So sánh với degenerate và decline để nắm sắc thái.
  • Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Học các collocation phổ biến: atrophy muscle, etc.
  • Chú ý hình thức bị động và chính tả.
  • Tạo hình ảnh ' teo dần' để dễ nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'atrophy'?

A.To grow
B.To expand
C.To decrease in size or waste away
D.To build muscle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'atrophy' correctly?

A.She gained muscle mass due to atrophy.
B.The tree grew taller because of atrophy.
C.The plant atrophied in the sunlight.
D.His lack of use caused his muscles to atrophy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'atrophy'?

A.Waste away
B.Strengthen
C.Flourish
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atrophy'?

A.Thrive
B.Diminish
C.Deteriorate
D.Stagnate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you observe atrophy in a human body?

A.Following a healthy diet
B.Suffering from a severe illness
C.Playing sports regularly
D.Maintaining an active lifestyle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ