atrophy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- =không có, trophy =dinh dưỡng. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây ngừng nhận ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng, héo úa và rũ xuống, tượng trưng cho sự teo cơ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAtrophy ám chỉ sự teo đi—tổ chức, cơ quan hoặc cơ bắp—thường do không dùng hoặc bệnh tật, lão hóa. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự suy giảm hiệu quả hoặc sinh lực. Trong tiếng Anh, danh từ và động từ có gốc từ giống nhau và 'to atrophy' có nghĩa là teo đi, suy yếu.
Giải thích cho người Việt Nam về cách dùng và lỗi phổ biến.
What is the meaning of the word 'atrophy'?
Which sentence uses the word 'atrophy' correctly?
What is a synonym for 'atrophy'?
What is the opposite of 'atrophy'?
In what real-life context might you observe atrophy in a human body?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật