LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

too - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

too Ý nghĩa của Từ

  • quá mức; nhiều hơn cần thiết
  • cũng vậy
Illustration for this word

too Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

too Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tuː/
Mỹ /tu/
Tiết
too

too Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'to' + hậu tố 'o' (dùng để nhấn mạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'to' (đến/quá) → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cốc tràn đầy, biểu thị sự quá mức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên công tắc và bật đèn, căn phòng từ tối sang sáng. Tôi xoay núm thêm một chút và ánh sáng trở nên too bright, tôi thở sâu và điều chỉnh. Trong khoảnh khắc nhỏ này, tôi nhận ra từ too mang ý nghĩa vượt quá cần thiết và đồng thời còn là cách nói me too để nói tôi cũng vậy. Tôi giữ nhịp, di chuyển và đưa từ này vào các cuộc trò chuyện hằng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Too là một trạng từ linh hoạt có nghĩa là 'quá' và thường đứng trước tính từ hoặc các từ bổ nghĩa khác (quá nóng, quá nhanh). Nó cũng có thể có nghĩa là 'cũng' trong ngôn ngữ informally (tôi cũng muốn trà). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ to + hậu tố -o, phát triển thành dạng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ là một ly uống nước tràn đầy, biểu thị thêm so với cần thiết. Trong giao tiếp hàng ngày, too xuất hiện trong các cuộc trò chuyện, cảnh báo và phàn nàn, và thường ghép với các câu phủ định để diễn đạt giới hạn (Khởi động chưa quá muộn).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt trước tính từ: quá nóng; trước trạng từ: quá nhanh; kết hợp với phủ định để/phản ánh giới hạn: Không phải quá muộn để bắt đầu; không lẫn lộn cũng với too; tránh lặp lại với very.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quá khác với rất ở ngữ cảnh cụ thể
  • Đặt quá trước tính từ sai vị trí
  • Nhầm lẫn với cũng/also trong câu
  • Không quên cấu trúc phủ định: not too late
  • Dùng too với quá mức mà không cần thiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, too có nghĩa là quá và cũng, và người học thường nhầm lẫn giữa quá và cũng/also, nhất là vị trí từ và cấu trúc phủ định.

Mẹo Học

  • Đặt quá trước tính từ: quá lớn.
  • Dùng not too late để luyện phủ định.
  • So sánh quá với rất để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện cấu trúc too + adj + to + verb.
  • Nghe và lặp lại câu bản ngữ tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'too'?

A.Big
B.Fast
C.Also
D.Yellow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'too' correctly?

A.She is going to school too.
B.The dog is too the bone.
C.I saw a too bird in the sky.
D.He is very too at playing the piano.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'too'?

A.Small
B.Additionally
C.Happy
D.Green
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'too'?

A.Loud
B.Fast
C.Not enough
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'too'?

A.The sun is shining brightly.
B.She played football yesterday.
C.He worked too hard and got exhausted.
D.The book was interesting.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ