LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attached - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attached Ý nghĩa của Từ

  • kết nối một vật với vật khác
  • gắn kết về mặt cảm xúc hoặc vật lý
  • thêm một cái gì đó như một phần bổ sung
Illustration for this word

attached Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attached Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtæʧ/
Mỹ /əˈtæʧ/
Tiết
attach

attached Từ nguyên của Từ

a) at- = đến; tach = chạm vào b) Latin 'attaccare' → Pháp cổ 'atacquer' → Anh 'attach' c) Hãy tưởng tượng một người dùng băng dính để dán một mảnh giấy lên tường, nhấn mạnh sự kết nối vật lý cũng như ý tưởng về sự gắn bó về cảm xúc, như đặt một lời nhắc nhở về người thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, nắm đầu dây đeo và kéo qua vòng khóa. Em kéo mạnh, di chuyển cổ tay và điều chỉnh độ căng cho đến khi nó giữ chặt. Hai món đồ ở gần nhau và em cảm thấy một liên kết nhỏ từ từ hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attach có nghĩa là gắn hay kết nối một vật với một vật khác, dù là về mặt vật lý hay tượng trưng. Bạn có thể dán một ghi chú lên tường bằng băng dính, đính một tập tin vào email, hoặc ghép một bức ảnh vào khung. Nó cũng diễn tả việc hình thành một mối gắn kết cảm xúc, ví dụ bạn gắn bó với một người hay một điều gì đó. Trong nghĩa rộng, attach còn có nghĩa thêm một phần phụ lục vào báo cáo, như đính thêm phụ lục. Ý tưởng cốt lõi là liên kết hoặc bổ sung chứ không chỉ ở gần nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng attach cho cố định vật lý hoặc thêm tập tin kỹ thuật số
  • • Phân biệt attach với affix tùy mức độ lâu dài của liên kết
  • • Dùng 'attach to' với đối tượng nhận (attach a file to a message)
  • • Dùng 'be attached to' cho liên kết cảm xúc
  • • Trong văn bản, attach theo sau bởi phần được thêm (attach a document, attach an appendix)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attach không chỉ là dán; còn có ý nghĩa gắn kết cảm xúc
  • Attach và đính kèm không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau
  • Nói attach lên một đối tượng, thay vì attach cho đối tượng đó
  • Việc thêm thông tin có thể bị nhầm với đính kèm
  • Liên kết được cho là lâu dài có thể gây hiểu lầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: attach nhấn mạnh liên kết hoặc bổ sung, chứ không chỉ để bên cạnh. Nhầm lẫn phổ biến: nhầm với cố định vĩnh viễn hoặc hiểu sai be attached to ở nghĩa cảm xúc.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: cố định vật lý và thêm thông tin
  • Luyện tập 'attach to' với đối tượng nhận
  • Dùng 'be attached to' cho mối liên hệ cảm xúc
  • Dùng 'attached' làm tính từ cho tài liệu
  • Ví dụ: attach a file, attach an appendix
  • Tránh dùng 'attach on'

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing the Community Garden and Closing the Rink

Workplace Meeting

2025.11.12 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ