email - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
email: e- (điện tử) + mail (thư). Xuất phát từ tiếng Anh vào cuối thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng gửi một bức thư bay qua không khí qua một mạng lưới kỹ thuật số thay vì dịch vụ bưu chính truyền thống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn phím và di chuyển con chuột để màn hình bật sáng. Tôi mở ứng dụng email, thiết lập tiêu đề và đặt nội dung vào đúng vị trí bằng những lần gõ nhẹ. Trong khi hiệu chỉnh sắc thái và nội dung, tôi nhấn nút gửi và cảm nhận quyết định được giữ vững. Những thư trả lời tới liên tục, căn phòng như được dịu đi và kết nối được duy trì.
Email là một phương thức gửi tin nhắn điện tử qua hộp thư điện tử. Nó xuất hiện vào cuối thế kỉ XX và trở thành công cụ phổ biến cho giao tiếp công việc và cá nhân. Người dùng email để chia sẻ tài liệu, liên kết và cập nhật với đồng nghiệp, bạn bè và nhà cung cấp dịch vụ. Thuật ngữ này cũng bao gồm nội dung của tin nhắn, bao gồm tiêu đề, lời chào và chữ ký. Người học cần lưu ý email có thể trang trọng hoặc không trang trọng tùy vào người nhận và hoàn cảnh. Khi viết, hãy có tiêu đề rõ ràng, giọng điệu lịch sự và lời chào phù hợp. Địa chỉ email thường gồm tên người dùng, ký hiệu @ và tên miền.
Trong tiếng Việt, sự trang trọng phần lớn được thể hiện qua lời chào và chữ ký; người học thường sao chép tiếng Anh, khiến mẫu câu thiếu tự nhiên.
What is the meaning of the word 'email'?
Which sentence uses the word correctly?
Which word is most similar in meaning to the word?
Which word is an opposite or contrasting term to the word?
Can you think of a real-life context where this word would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật