LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attackers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attackers Ý nghĩa của Từ

  • người khởi xướng hành động tấn công
  • người gây hại cho người khác
  • cầu thủ cố gắng ghi bàn trong một trận đấu
Illustration for this word

attackers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attackers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtæk/
Mỹ /əˈtæk/
Tiết
attach

attackers Từ nguyên của Từ

Tấn công: at- (đến) + tack (chạm, đặt). Xuất phát từ tiếng Latinh 'attaccare' → tiếng Pháp cổ 'ataquer' → tiếng Anh 'attack'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm lao về phía kẻ thù, thanh kiếm giơ cao, thể hiện hành động 'tấn công'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi gập đầu gối và tiến lên, tìm cho mình không gian mở phía trước. Tôi tập trung ánh nhìn vào mục tiêu, đẩy một chút và điều chỉnh tư thế để cân bằng. Nỗ lực ở cánh tay và chân như một sức kéo nhẹ, giữ cho tôi tập trung và kiểm soát. Trong trò chơi, động tác ấy trở thành một cuộc tấn công — đẩy về phía trước để chiếm lĩnh khu vực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, attack với vai trò danh từ nói về hành động hung hăng hoặc một đợt công kích, dù ở thể thao, chiến đấu hay tranh luận gay gắt. Nó cũng có nghĩa là một đợt tấn công chiến thuật nhằm ghi bàn hoặc vượt qua đối thủ. Trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, nó có thể chỉ một cuộc tấn công bạo lực hoặc một cuộc công kích vào vị trí hoặc ý tưởng. Cụm từ phổ biến: launch an attack, make an attack, counterattack, attack plan. Người học thường lẫn giữa danh từ và động từ và đặt nhạc điệu sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chú ý cụm từ cố định: tấn công vào, phản công, kế hoạch tấn công.
  • - Phân biệt danh từ và động từ: một cuộc tấn công (danh từ) vs tấn công (động từ).
  • - Cụm từ phổ biến: launch an attack, attack plan, counterattack.
  • - Lưu ý dùng cho các ý tưởng hoặc cơn hoảng loạn: panic attack.
  • - Trong văn viết trang trọng, dùng từ ngữ chính xác hơn như tấn công/đánh phủ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • attack luôn có nghĩa là bạo lực; không dùng cho thể thao hoặc ý tưởng.
  • danh từ và động từ không nhất thiết có nhấn âm giống nhau.
  • attack và assault có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • attack không diễn tả hành động phòng thủ.
  • có thể dùng attack với đối tượng trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, attack có nghĩa rộng: tấn công thật sự, tấn công trong thể thao hoặc tấn công ý tưởng. Sai lầm phổ biến là bỏ qua các cụm từ vận dụng thể thao hoặc ngữ cảnh trừu tượng.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations quan trọng: bắt đầu một cuộc tấn công, tiến hành tấn công, phản công, kế hoạch tấn công, tấn công trên không, tấn công một mục tiêu.
  • Phân biệt danh từ và động từ, nhấn âm đúng.
  • Phân biệt tấn công vật lý và tấn công vào ý tưởng.
  • Luyện tập trong bối cảnh thể thao và tranh luận.
  • Lưu ý panic attack và các dùng metaphor khác.
  • Dùng câu ví dụ thực tế để nhớ lâu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ