LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attitudes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attitudes Ý nghĩa của Từ

  • cách nghĩ hoặc cảm thấy về điều gì đó một cách ổn định
  • tư thế cơ thể biểu thị cảm xúc
  • cách hành xử cho thấy cảm xúc hoặc ý kiến của mình
Illustration for this word

attitudes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attitudes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈætɪtjuːd/
Mỹ /ˈætɪtud/
Tiết
attitude

attitudes Từ nguyên của Từ

attitude = aptitudo (Latinh: 'năng lực') + -ude (hậu tố biểu thị trạng thái hoặc tình trạng); từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng một cách tự tin, tay khoanh lại, thể hiện quan điểm của họ về một chủ đề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy ghế lùi một chút và nghiêng người về phía trước, để vai được thư giãn. Trong khoảnh khắc ấy, tôi điều chỉnh thái độ của mình bằng cách đẩy xa nghi ngờ nhỏ và đứng vững như chuẩn bị cho một cuộc trò chuyện. Thái độ lớn lên với mỗi động tác cẩn thận, như một quyết định thầm lặng để giữ bình tĩnh hoặc thể hiện sự quan tâm. Cuối cùng mặt và dáng đi kể lại điều tôi nghĩ và cảm thấy, trước khi tôi lên tiếng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, attitude có nghĩa là một cách nghĩ hoặc cảm nhận ổn định về một điều gì đó, và cũng có thể chỉ một tư thế cơ thể cho thấy cảm xúc hoặc ý kiến của người ấy. Attitude cũng có thể chỉ cách cư xử thể hiện quan điểm. Người học thường nhầm attitude với mood hoặc temperament, hoặc cho rằng nó chỉ có nghĩa là một thái độ tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: attitude là cách suy nghĩ và tín hiệu bên ngoài, không phải tâm trạng nhất thời.
  • Dùng toward/to cho ngữ cảnh phù hợp.
  • Không nhầm attitude với mood hay temperament.
  • Các collocation phổ biến: have a positive attitude toward..., change your attitude, attitude toward someone.
  • Lưu ý giọng điệu khi diễn đạt trong các lời nhận xét phi formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attitude không chỉ là tâm trạng; nó bao gồm suy nghĩ và hành vi.
  • Nó không chỉ là thái độ tích cực.
  • Có liên quan đến tư thế cơ thể, không chỉ quan điểm.
  • Nhiều người nhầm attitude với mood hoặc temperamento.
  • Tránh dùng 'problems về attitude' trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, attitude thường bao gồm cả niềm tin, cảm xúc và hành vi; phổ biến là nhầm attitude với mood hoặc temperament và dùng giới từ sai.

Mẹo Học

  • Cụm từ quen thuộc: attitude toward, có thái độ tích cực, thay đổi thái độ
  • Phân biệt attitude với mood và temperaments
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể đi kèm thái độ
  • Sử dụng giới từ toward/to đúng ngữ cảnh
  • Đọc/nghe attitude trong công việc, học tập và truyền thông
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để kiểm tra sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'attitudes' mean?

A.A physical posture or position
B.A way of thinking or feeling about something
C.A type of clothing
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'attitudes' correctly.

A.Their attitudes towards climate change are very concerning.
B.His attitudes were very loud during the concert.
C.The box was filled with attitudes.
D.She wore beautiful attitudes to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'attitudes'?

A.Feelings
B.Behaviors
C.Clothes
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attitudes'?

A.Passion
B.Focus
C.Indifference
D.Interest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might discuss their attitudes?

A.She decided to travel across the country tomorrow.
B.During a motivational speech, people share their attitudes.
C.He cooked dinner for the family last night.
D.The cat slept on the couch all day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ