LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

good - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

good Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất
  • tốt nhất
  • có lợi hoặc mong muốn nhất
Illustration for this word

good Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

good Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʊd/
Mỹ /ɡʊd/
Tiết
good

good Từ nguyên của Từ

best = good + est (hậu tố so sánh nhất). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'betst', liên quan đến tiếng Đức cổ *batiz. Hãy tưởng tượng một chiếc cúp được trao cho thành tích tốt nhất, tượng trưng cho tiêu chuẩn cao nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên nắp ấm và xoay núm, cảm nhận động tác di chuyển dưới ngón tay. Nước bắt đầu bốc hơi, em điều chỉnh lửa cho vừa phải. Khi tiếng nồi lắng xuống và hương thơm lan tỏa, khoảnh khắc này từ thô ráp chuyển sang mượt mà, và em nhận được cảm giác 'tốt'—tốt nhất, đáng mong đợi. Cảm giác ấy đi theo em vào những lựa chọn hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Good là tính từ cơ bản của tiếng Anh biểu thị chất lượng cao hoặc trạng thái thuận lợi. Nó có thể mô tả vật thể, hiệu suất hoặc người, và xuất hiện trong các cụm từ như a good idea hoặc a good job. So sánh bằng better và best cho cấp độ, trong khi well là trạng từ cho động từ. Người học thường nhầm lẫn giữa good và well hoặc dùng good ở ngữ cảnh không phù hợp. Trong văn viết trang trọng, các từ như excellent hoặc satisfactory có thể phù hợp hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng good cho chất lượng cao và lời khen chung chung. Tránh dùng cho phán xét đạo đức; áp dụng cho vật thể, hiệu suất hoặc người nói chung. So sánh với better và best cho mức độ. Nhớ phân biệt well và good khi đi kèm động từ. Ghép good với danh từ cụ thể như good idea, good job, good food. Trong văn bản trang trọng, hãy dùng từ chính xác hơn như excellent hay satisfactory.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Good không chỉ biểu thị đạo đức tốt mà còn mô tả sức khỏe hoặc khả năng
  • Nghĩ rằng có thể dùng good cho mọi người để khen ngợi
  • Better và best không phải lúc nào cũng ghép với good để diễn đạt mức độ
  • Well và good có thể không đổi chỗ ở một số ngữ cảnh
  • Trong văn bản trang trọng, good không phải lúc nào thay được bằng excellent

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, nhấn mạnh sự khác biệt giữa good và well, và các ngữ cảnh sử dụng trang trọng vs thông thường. Luyện tập với các cụm từ quen thuộc.

Mẹo Học

  • Chú ý sự khác biệt giữa good và well khi mô tả hành động.
  • Luyện các collocation phổ biến như good idea, good job.
  • Dùng better và best để so sánh chất lượng.
  • Tránh dùng good cho phán xét đạo đức về người khác.
  • Trong văn viết formal, chọn từ thích hợp như excellent hoặc satisfactory.
  • Chú ý giọng nói giữa nói chuyện informal và formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word good?

A.Causing harm or evil
B.Extremely large in size
C.Having desirable or positive qualities; satisfactory or of high quality
D.A unit of time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word good correctly?

A.She dances good
B.That was a good movie
C.He has a good of character
D.They will good the report tomorrow
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to good?

A.mediocre
B.evil
C.excellent
D.accurate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of good?

A.bad
B.excellent
C.neutral
D.useful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where saying 'good' would be appropriate? (Each option avoids using the word directly.)

A.You find a penny on the sidewalk and toss it aside
B.A friend completes a difficult exam with high marks and celebrates
C.You watch a tragic movie about loss and feel sad
D.A mechanic intentionally damages your car after service

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ