attractive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
attractive = attract (thu hút) + -ive (có đặc tính). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'attractivus' → Pháp cổ 'attractif' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nam châm kéo các vật thể về phía nó, đại diện cho phẩm chất quyến rũ thu hút sự chú ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi nghiêng người về phía ánh sáng và từng bước tiến lại gần. Đôi mắt tôi di chuyển, đầu quay nhẹ, dáng người thay đổi để giữ thăng bằng. Sự hút ấm áp kéo tôi vào trong, cảm thấy dễ chịu và hấp dẫn. Lúc đó tôi quyết định sẽ làm gì: ở lại nghe hay tiếp tục tiến lên.
Attractive trong tiếng Việt có nghĩa là thu hút, hấp dẫn. Từ này dùng để mô tả người, vật hoặc địa điểm có khả năng gây ấn tượng và thu hút sự chú ý. Nó phổ biến ở mức trung tính hoặc trang trọng, khác với charming (duyên dáng) hay captivating (làm say mê) ở mức độ mạnh hơn. Ví dụ: một người có vẻ attractive, một quảng cáo attractive. Nguồn gốc từ Latin attractivus, vào tiếng Việt qua tiếng Pháp và Anh. Hình tượng: hình ảnh chiếc nam châm hút các vật về phía nó giúp ghi nhớ ý nghĩa.
Người học thường cho rằng attractive chỉ diễn đạt vẻ đẹp và bỏ qua cách dùng với đồ vật, địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng. Tiếng Anh mang tính trung tính, linh hoạt; có thể nhầm lẫn attractive với charming trong ngữ cảnh trang trọng. Luyện tập cùng danh từ đi kèm và điều chỉnh mức độ ngôn ngữ cho phù hợp.
In which of the following sentences is 'attractive' used correctly?
Which of the following words is similar to 'attractive'?
Which of the following words is the opposite of 'attractive'?
In what situation would you use the word 'attractive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật