austerity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: austerus (Latinh) + -ity (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ 'austerite' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư sống cuộc sống khắc khổ, từ chối mọi xa hoa để tập trung vào sự giàu có tinh thần, điều này liên kết với bản chất của khắc khổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAusterity chỉ các biện pháp kinh tế nhằm giảm chi tiêu công, thường bằng cách cắt giảm chương trình, tăng thuế hoặc thắt chặt chi tiêu. Nó cũng có thể mô tả một trạng thái nguồn lực hạn chế hoặc chi tiêu ở mức thấp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, austerity mang nghĩa tiết kiệm nghiêm ngặt và từ bỏ xa xỉ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh austerus (nghiêm khắc) với hậu tố -ity tạo danh từ. Người học nên lưu ý rằng khi nói về chính sách công, austerity thường mang hàm ý tiêu cực; khi nói về tình hình kinh tế, nó có thể được dùng ở mức trung tính hoặc mô tả khách quan.
Trong tiếng Việt, austerity thường gắn với chính sách công và có âm hưởng tiêu cực; phân biệt với thói quen sống tiết kiệm cá nhân để tránh nhầm lẫn.
What is the definition of austerity?
Which sentence uses the word austerity correctly?
Which word is most similar to austerity?
What is the opposite of austerity?
Can you think of a real-life scenario where austerity measures were implemented?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật