LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

austerity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

austerity Ý nghĩa của Từ

  • biện pháp kinh tế nghiêm ngặt để giảm chi tiêu công.
  • trạng thái giảm tài nguyên hoặc chi tiêu.
  • sự khắc khổ hoặc thiếu thốn sự xa xỉ.
Illustration for this word

austerity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

austerity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈstɛr.ɪ.ti/
Mỹ /ɑˈstɛr.ɪ.ti/
Tiết
austerity

austerity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: austerus (Latinh) + -ity (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ 'austerite' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư sống cuộc sống khắc khổ, từ chối mọi xa hoa để tập trung vào sự giàu có tinh thần, điều này liên kết với bản chất của khắc khổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Austerity chỉ các biện pháp kinh tế nhằm giảm chi tiêu công, thường bằng cách cắt giảm chương trình, tăng thuế hoặc thắt chặt chi tiêu. Nó cũng có thể mô tả một trạng thái nguồn lực hạn chế hoặc chi tiêu ở mức thấp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, austerity mang nghĩa tiết kiệm nghiêm ngặt và từ bỏ xa xỉ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh austerus (nghiêm khắc) với hậu tố -ity tạo danh từ. Người học nên lưu ý rằng khi nói về chính sách công, austerity thường mang hàm ý tiêu cực; khi nói về tình hình kinh tế, nó có thể được dùng ở mức trung tính hoặc mô tả khách quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa chính sách và kiềm chế cá nhân
  • Sử dụng với: biện pháp, chính sách hoặc sống trong thắt lưng buộc bụng
  • Giọng điệu tiêu cực thường gặp khi nói về chính sách công
  • Kết hợp với các động từ như thực thi, chịu đựng, áp đặt
  • Cấu trúc hay gặp: biện pháp thắt lưng buộc bụng, thắt lạ vốn, austerity bền vững

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Austerity không chỉ là tiết kiệm cá nhân; nó có thể là chính sách công.
  • Không đồng nghĩa với keo kiệt.
  • Không chỉ cắt giảm chi tiêu; có thể bao gồm tăng thuế.
  • Thông dụng mang tính tiêu cực trong thảo luận công khai.
  • Trong bối cảnh kinh tế, có thể ở mức trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, austerity thường gắn với chính sách công và có âm hưởng tiêu cực; phân biệt với thói quen sống tiết kiệm cá nhân để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo cấu trúc collocation với austerity: biện pháp, chính sách, giai đoạn.
  • So sánh với frugality và economy để hiểu sắc thái.
  • Theo dõi thảo luận ngân sách để thấy sự thay đổi trong cách dùng.
  • Luyện dịch 'austerity measures' sang tiếng mẹ đẻ để nhận diện sắc thái.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực tùy chủ đề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of austerity?

A.A large celebration with friends
B.Feeling happy and relaxed
C.Strict economic measures to reduce government spending
D.An unusual or strange event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word austerity correctly?

A.The party was filled with austerity and joy.
B.His austerity about finances led to a stricter budget.
C.They enjoyed an austerity of flowers at the fair.
D.She wore a beautiful dress with austerity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to austerity?

A.Luxury
B.Frugality
C.Generosity
D.Opulence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of austerity?

A.Indulgence
B.Simplicity
C.Rigor
D.Strictness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where austerity measures were implemented?

A.The company enhanced their benefits for all employees.
B.A family celebrated lavishly to enjoy their wealth.
C.During economic hardship, the government cut spending significantly.
D.An educational program increased funding and resources.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ