authenticate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'authent' (từ tiếng Latinh 'authenticus') + hậu tố '-icate'; (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'authenticus' → Pháp cổ 'authentique' → tiếng Anh 'authenticate'; (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thám tử với kính lúp khám phá chữ ký ẩn trên một bức tranh, xác nhận tính xác thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, xác thực có nghĩa là chứng minh tính xác thực của một vật, xác nhận danh tính của một người hoặc xác định tính xác thực của một món đồ. Nó được dùng để kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ, tài liệu, sản phẩm hoặc chữ ký số, và để xác minh danh tính người dùng. Trong công nghệ, nó thường đi kèm với chữ ký, chứng chỉ và khóa; trong nghệ thuật hoặc sưu tập, người ta quan tâm đến nguồn gốc. Người học nên phân biệt xác thực với xác nhận và chứng nhận. Khi dùng, làm rõ đối tượng là tính xác thực/nguồn gốc hay danh tính để tránh nhầm lẫn.
Trong tiếng Việt, xác thực có nghĩa là chứng minh tính xác thực và xác nhận danh tính; lỗi phổ biến là dùng xác thực cho mọi kiểm tra mà không nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bằng chứng.
What does the word 'authenticate' mean?
Choose the correct sentence that uses 'authenticate' properly.
Which word is most similar to 'authenticate'?
What is the opposite of 'authenticate'?
Can you think of a real-life context where you might need to authenticate something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật