LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

code - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

code Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống ký hiệu để giao tiếp
  • viết hướng dẫn cho máy tính
  • một tập hợp quy tắc hoặc tiêu chuẩn
Illustration for this word

code Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

code Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊd/
Mỹ /koʊd/
Tiết
code

code Từ nguyên của Từ

Code = co- (cùng nhau) + de (đặt). Xuất phát từ tiếng Latinh 'codex' (sách) → tiếng Pháp cổ 'code' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lập trình viên gõ phím, tạo ra một câu thần chú kỳ diệu từ các ký hiệu nói cho máy tính biết điều gì cần làm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên bàn phím, tôi di chuyển ngón tay để chạm vào một phím và ấn nó, một chuỗi ký tự hiện ra. Màn hình thay đổi, tôi điều chỉnh nhịp thở và tiếp tục với chuỗi bước. Mỗi nỗ lực biến hành động thành kế hoạch, và tôi cảm nhận mã dẫn đường cho máy móc trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Code là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một hệ thống ký hiệu để truyền đạt thông tin, như màu sắc mã, mã bưu điện hoặc mã bảo mật; cũng có thể ám chỉ một tập hợp quy tắc hoặc tiêu chuẩn, như quy tắc ứng xử hoặc hệ thống pháp luật của một nước. Động từ to code có nghĩa là viết các chỉ dẫn cho máy tính. Từ này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực từ mật mã học đến nghi lễ, vì vậy người học nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng từ code có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: hệ thống ký hiệu, tập hợp quy tắc, hoặc mã lập trình.
  • - Trong công nghệ, dùng 'write code' hoặc 'một đoạn mã' để nói về chương trình.
  • - Phân biệt màu mã, mã bưu điện và mã bảo mật.
  • - Cũng có từ 'code of conduct' hoặc 'legal code' trong các lĩnh vực khác.
  • - Luyện nghe và đọc ở nhiều ngữ cảnh để nắm ý nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Code chỉ dùng trong lập trình.
  • Code và cipher có cùng ý nghĩa.
  • Mã màu, mã bưu điện và mã bảo mật là mật khẩu.
  • Code civil và code of conduct là cùng một khái niệm.
  • Mã hóa có nghĩa là che giấu thông tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ code có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, từ hệ thống ký hiệu đến quy tắc ứng xử và mã lập trình. Người học cần nhận diện các cụm từ cố định và sự khác biệt giữa danh từ và động từ dựa trên ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng các nghĩa chính của từ code qua ví dụ ngắn gọn.
  • Ghi nhớ các kết hợp cố định phổ biến như color code, postal code, security code, code of conduct.
  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • Luyện nghe đọc ở ngữ cảnh khác nhau để nắm nghĩa đúng.
  • Viết câu ngắn để luyện tập.
  • Ôn tập bằng flashcard và luyện tập nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'code'?

A.A small body of water
B.A set of rules or laws
C.A type of food
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'code' used in a sentence?

A.The code sang a beautiful song.
B.She likes to code in the morning.
C.Let's go fishing for code.
D.He enjoys painting with code.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'code'?

A.Cipher
B.Dance
C.Eat
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'code'?

A.Smile
B.Chaos
C.Order
D.Laugh
Bước 5: Thành thạo

In what context would you encounter the word 'code'?

A.Swimming in a pool
B.Writing computer programs
C.Cooking a meal
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ