code - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Code = co- (cùng nhau) + de (đặt). Xuất phát từ tiếng Latinh 'codex' (sách) → tiếng Pháp cổ 'code' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lập trình viên gõ phím, tạo ra một câu thần chú kỳ diệu từ các ký hiệu nói cho máy tính biết điều gì cần làm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên bàn phím, tôi di chuyển ngón tay để chạm vào một phím và ấn nó, một chuỗi ký tự hiện ra. Màn hình thay đổi, tôi điều chỉnh nhịp thở và tiếp tục với chuỗi bước. Mỗi nỗ lực biến hành động thành kế hoạch, và tôi cảm nhận mã dẫn đường cho máy móc trong thực tế.
Code là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một hệ thống ký hiệu để truyền đạt thông tin, như màu sắc mã, mã bưu điện hoặc mã bảo mật; cũng có thể ám chỉ một tập hợp quy tắc hoặc tiêu chuẩn, như quy tắc ứng xử hoặc hệ thống pháp luật của một nước. Động từ to code có nghĩa là viết các chỉ dẫn cho máy tính. Từ này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực từ mật mã học đến nghi lễ, vì vậy người học nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Trong tiếng Việt, từ code có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, từ hệ thống ký hiệu đến quy tắc ứng xử và mã lập trình. Người học cần nhận diện các cụm từ cố định và sự khác biệt giữa danh từ và động từ dựa trên ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'code'?
How is the word 'code' used in a sentence?
Which word is similar to 'code'?
Which word is the opposite of 'code'?
In what context would you encounter the word 'code'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật