ý nghĩa và cách sử dụng tự truyện
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'auto-' (của chính mình) + 'tiểu sử' (câu chuyện cuộc đời). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'autobiographia' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh bộ nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn nhật ký mà mỗi trang tiết lộ một phần cuộc đời của bạn, ghi lại từng khoảnh khắc với màu sắc sinh động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNội dung tự truyện mô tả những yếu tố từ cuộc sống cá nhân của tác giả. Nó thường được dùng cho các bài luận, chương, hồi ký hoặc nhật ký kể lại các trải nghiệm, ký ức và cảm xúc; nhấn mạnh góc nhìn ở ngôi thứ nhất và tính chủ quan. So với biographical (tiểu sử) mô tả đời sống của người khác, tự truyện tập trung vào ký ức có chọn lọc, diễn đạt cảm xúc và tự phản tỉnh. Trong văn học và điện ảnh, các yếu tố tự truyện báo hiệu sự hòa quyện giữa sự thật và kể chuyện, mời độc giả nhìn thế giới bằng con mắt của tác giả và hiểu cách cuộc sống đã hình thành tác phẩm.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Autobiographical thường nhấn mạnh nội dung liên quan đến cuộc sống của tác giả và khác với biographical mô tả cuộc sống của người khác. Người học có thể nhầm lẫn giữa autobiographical và autobiography hoặc áp dụng cho văn bản ngoài phạm vi.
What is the meaning of the word 'autobiographical'?
How is the word 'autobiographical' used in a sentence?
Which word is most similar to 'autobiographical'?
What is the opposite of 'autobiographical'?
Can you think of a real-life scenario where a person might share their personal story?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật