LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avert Ý nghĩa của Từ

  • ngăn chặn điều xấu xảy ra
  • quay đi
  • tránh điều không mong muốn
Illustration for this word

avert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈvɜːt/
Mỹ /əˈvɜrt/
Tiết
avert

avert Từ nguyên của Từ

Cấu thành từ tiếng Latin: ab- (đi xa) + vertere (quay). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đang quay đi để tránh nguy hiểm, như một chiếc xe hơi lách sang một bên để tránh va chạm với người đi bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Avert là một động từ có nghĩa là ngăn chặn điều gì xấu xảy ra, hoặc quay đi khỏi một điều không mong muốn. Nó thường diễn đạt hành động chủ động để ngăn ngừa hậu quả tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý rủi ro, y tế công cộng và an toàn. Avert có sắc thái trang trọng hơn avoid và nhấn mạnh sự can thiệp chủ động để tránh tai họa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với rủi ro, khủng hoảng hoặc thảm họa
  • Không dùng cho tránh né cảm xúc hay hành vi thông thường
  • Thường đi kèm với hành động chủ động
  • So sánh với prevent (phổ biến) và avoid (không formal)
  • Thường gặp trong ngữ cảnh formal như báo cáo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ đơn giản là nhìn đi nơi khác mà không hành động
  • Có thể thay prevent ở mọi ngữ cảnh
  • Là từ ngữ khá trang trọng, ít dùng hàng ngày
  • Avert và avoid không phải lúc nào cũng có thể thay thế
  • Thường dùng với người hơn là với sự kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

avert nhấn mạnh phòng ngừa chủ động trước rủi ro, khủng hoảng hoặc thảm họa; người học nên tránh dùng nó cho tránh né thụ động và phân biệt với prevent/avoid.

Mẹo Học

  • So sánh avert với prevent và avoid trong ngữ cảnh thực tế
  • Luyện các tình huống cá nhân và an toàn công cộng
  • Học các cụm từ cố định phổ biến
  • Chú ý mức độ trang trọng
  • Đọc báo và văn bản chính sách để thấy usage
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để kiểm tra sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'avert'?

A.Approve
B.Accept
C.Avoid
D.Assert
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'avert' used correctly?

A.He embraced the situation.
B.She averted her eyes from the gruesome scene.
C.They confronted the challenge head-on.
D.I encouraged him to face his fears.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'avert'?

A.Avoid
B.Embrace
C.Accept
D.Confront
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone need to avert a potential disaster?

A.When praising a friend
B.When facing a problem directly
C.When seeking approval
D.When preventing a negative outcome
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where someone might need to avert a crisis?

A.Listening to a friend's story about a close call
B.Reading a news article about a disaster
C.Pause and reflect on a personal experience
D.Imagining a scenario where quick action is needed

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ