worked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
work = werc (gốc) + -an (hậu tố); tiếng Anh cổ → ngữ tộc Germanic → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đang bận rộn chế tạo một món đồ nội thất, làm cho nó vừa chức năng vừa đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giơ tay và move một chút để nhấn công tắc. Màn hình sáng lên và thiết bị đổi nhịp khi tôi adjust các thiết lập. Tôi giữ tập trung, đẩy và kéo nhẹ bằng những quyết định nhỏ cho đến khi mọi thứ vào đúng chỗ. Những nỗ lực ấy làm cho work hiện lên như một trải nghiệm thật sự.
Work có hai nghĩa chính: động từ nghĩa là làm việc hoặc vận hành; danh từ nghĩa là công việc, nghề nghiệp hoặc trong nghệ thuật là tác phẩm. Ví dụ I work nghĩa tôi làm việc; this machine works nghĩa máy hoạt động. Trong nghệ thuật, một tác phẩm được gọi là một tác phẩm hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Học viên thường nhầm lẫn giữa work và job hoặc nghề nghiệp, và hay bỏ giới từ khi nói work on a project hay work at a company. Thời gian dùng khác: I am working diễn đạt đang làm, I work diễn đạt habit. Có khác biệt Anh-Mỹ nhẹ.
Giải thích cho người Việt rằng work có nghĩa vừa công việc vừa tác phẩm; phân biệt ngữ cảnh công việc và nghệ thuật, lưu ý thì và giới từ.
What is the definition of 'worked'?
Which sentence correctly uses the word 'worked'?
Which word is most similar to 'worked'?
What is the opposite of 'worked'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'worked' is used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật