LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worked Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động
  • hoạt động hoặc chạy
  • một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học
Illustration for this word

worked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɜːk/
Mỹ /wɜrk/
Tiết
work

worked Từ nguyên của Từ

work = werc (gốc) + -an (hậu tố); tiếng Anh cổ → ngữ tộc Germanic → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đang bận rộn chế tạo một món đồ nội thất, làm cho nó vừa chức năng vừa đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay và move một chút để nhấn công tắc. Màn hình sáng lên và thiết bị đổi nhịp khi tôi adjust các thiết lập. Tôi giữ tập trung, đẩy và kéo nhẹ bằng những quyết định nhỏ cho đến khi mọi thứ vào đúng chỗ. Những nỗ lực ấy làm cho work hiện lên như một trải nghiệm thật sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Work có hai nghĩa chính: động từ nghĩa là làm việc hoặc vận hành; danh từ nghĩa là công việc, nghề nghiệp hoặc trong nghệ thuật là tác phẩm. Ví dụ I work nghĩa tôi làm việc; this machine works nghĩa máy hoạt động. Trong nghệ thuật, một tác phẩm được gọi là một tác phẩm hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Học viên thường nhầm lẫn giữa work và job hoặc nghề nghiệp, và hay bỏ giới từ khi nói work on a project hay work at a company. Thời gian dùng khác: I am working diễn đạt đang làm, I work diễn đạt habit. Có khác biệt Anh-Mỹ nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hai ý nghĩa: động từ làm việc hoặc vận hành; danh từ công việc, nghề nghiệp hoặc tác phẩm.
  • Các cụm từ: work on a project, work with someone.
  • Máy móc: dùng động từ đúng cho ngôi.
  • I am working vs I work.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'work' là công việc với 'work' là hoạt động/khởi động.
  • Dùng 'work' cho tác phẩm nghệ thuật thay vì 'tác phẩm' hoặc 'nhàn phẩm'.
  • Nhầm lẫn giới từ với 'work on a project' hoặc 'work at a company'.
  • Sai khi sử dụng thì quá khứ tiến triển.
  • Bỏ qua khác biệt Anh/Mỹ trong diễn đạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng work có nghĩa vừa công việc vừa tác phẩm; phân biệt ngữ cảnh công việc và nghệ thuật, lưu ý thì và giới từ.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của từ work: động từ và danh từ.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như work on a project, work out.
  • Lưu ý nhất quán chủ ngữ động từ khi nói về máy móc.
  • Trong nghệ thuật, dùng tác phẩm chứ không chỉ công việc.
  • Luyện phân biệt I am working và I work trong giao tiếp hằng ngày.
  • Chú ý khác biệt Anh- Mỹ trong cách diễn đạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'worked'?

A.To have been confused or lost
B.To have been in a state of conflict
C.To have operated or functioned
D.To have made a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'worked'?

A.He worked on the sofa all evening.
B.She worked very hard on her painting.
C.They worked a long journey through the forest.
D.I worked my breakfast before going to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'worked'?

A.Functioned
B.Stood
C.Traveled
D.Relaxed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'worked'?

A.Moved
B.Rested
C.Created
D.Ignored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'worked' is used correctly?

A.He felt accomplished because he worked all weekend.
B.She finished her exercise routine at the gym.
C.They celebrated their success after the project was completed.
D.He finished his homework before dinner was ready.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ