backdrop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
back- = phía sau, drop = rơi. Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'drope', cuối cùng từ tiếng Latinh 'guttam' có nghĩa là 'giọt'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ thả một bức vải phía sau cảnh, thiết lập sân khấu cho một câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chặt dây và kéo để nền phía sau đứng đúng vị trí. Tôi điều chỉnh góc cho khung cảnh trông khớp với các diễn viên và không gian xung quanh thay đổi. Sự thay đổi nhỏ về màu sắc hoặc vị trí làm cho cảnh diễn trở nên thực hơn, và tôi cảm nhận nền làm tăng bầu không khí theo hướng bình yên hoặc căng thẳng. Khi dùng, tôi tiếp tục điều chỉnh khi cảnh diễn diễn ra, để nền đặt ra nhịp điệu mà không to tiếng.
Backdrop là một danh từ chỉ bối cảnh ở sau sân khấu hoặc nền tảng của một sự kiện. Trong sân khấu, nó giúp thiết lập không khí và vị trí của hành động; theo nghĩa bóng, nó mô tả bối cảnh xung quanh một tình huống. Học viên thường nhầm backdrop với background hoặc cho rằng nó chỉ là nền nói chung, nên nhớ các kết hợp cố định và nghĩa biểu đạt.
Đối với người Việt học tiếng Anh, backdrop có hai nghĩa: cảnh nền sân khấu và bối cảnh; cần phân biệt với background và học các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'backdrop'?
In which sentence is 'backdrop' used correctly?
Which word is a synonym for 'backdrop'?
What is the opposite of 'backdrop'?
How is the concept of 'backdrop' used in photography?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật