LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

painted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

painted Ý nghĩa của Từ

  • áp dụng màu sắc lên bề mặt
  • tạo ra hình ảnh bằng pigment
  • miêu tả hoặc diễn tả sinh động
Illustration for this word

painted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

painted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peɪnt/
Mỹ /peɪnt/
Tiết
paint

painted Từ nguyên của Từ

paint: pain + -t (phân từ quá khứ). Nguồn gốc: Latinh 'pictus' → Pháp cổ 'peint' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó tưới màu lên một mặt vải, tạo nên một kiệt tác sống động từ một bề mặt bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi đặt trên bề mặt trắng, cầm chổi và đẩy màu lên nền. Cọ di chuyển, các cạnh thay đổi và màu sắc mở rộng thành sáng tối. Nỗ lực giống như chỉnh một nhạc cụ: vững vàng, tập trung, với những chỉnh sửa nhỏ. Cuối cùng những gì tôi vẽ hiện lên như một cảnh tượng có thể cảm nhận được mà không cần lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Paint là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: sơn lên bề mặt, vẽ bằng pigment, hoặc mô tả một cách sống động bằng lời. Ví dụ: sơn tường, vẽ chân dung, hoặc miêu tả cảnh tượng một cách chi tiết. Quá khứ phân từ là painted. Nguồn gốc từ Latin pictus, qua tiếng Pháp cổ peint, và đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'paint' để sơn lên bề mặt hoặc mô tả hình ảnh; dùng figuratively
  • • 'painted' là quá khứ; 'painting' là hiện tại phân từ
  • • Phân biệt paint là động từ và paint là danh từ sơn
  • • Thành ngữ 'paint a picture' thường được dùng để miêu tả chi tiết
  • • Tránh nhầm lẫn giữa painter và painting

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'paint' chỉ là sơn, không phải động từ
  • Nhầm lẫn giữa 'paint' và 'painter'
  • Bỏ qua nghĩa bóng 'paint a picture'
  • Dùng 'painting' thay cho 'paint' trong nhiều ngữ cảnh
  • Quên rằng 'painted' là quá khứ, 'painting' là hiện tại phân từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng từ paint với nghĩa cụ thể và nghĩa bóng; người Việt Nam có thể chỉ nghĩ nó là sơn, bỏ qua ý nghĩa diễn đạt sinh động.

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa chính của 'paint': sơn lên bề mặt, vẽ, mô tả sống động
  • Luyện với vật cụ thể và cảnh tượng trừu tượng
  • Phân biệt 'paint' như động từ và danh từ (sơn)
  • Dùng 'paint a picture' cho miêu tả chi tiết
  • Ghi nhớ các dạng: paint, painted, painting
  • Gắn với câu ví dụ phổ biến (tường, chân dung)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'painted'?

A.Dance
B.Sing
C.Cook
D.Color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'painted' correctly?

A.She sang a song at the concert.
B.He cooked dinner for his family.
C.They painted the walls of the house.
D.The cat chased the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'painted'?

A.Dirty
B.Decorated
C.Plain
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'painted'?

A.Clean
B.Empty
C.Sad
D.Old
Bước 5: Thành thạo

Where would you expect to see something 'painted'?

A.In a garden
B.On a ceiling
C.On a plate
D.On a canvas

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ