backhand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'backhand' được phân tách thành 'phía sau' + 'bàn tay.' Nguồn gốc lịch sử của nó đến từ tiếng Anh cổ 'bac' và 'hand.' Hãy tưởng tượng một tay vợt thực hiện cú đánh ngược, cho thấy cách tay di chuyển về phía sau để đánh bóng, tượng trưng cho cả hành động thể chất và cách diễn đạt gián tiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBackhand là một động tác thể thao và một ý niệm ẩn ý. Trong các môn thể thao như quần vợt, backhand là cú đánh bằng mặt lưng tay hướng về bóng, thường dùng mặt đối diện của vợt và đòi quay cổ tay và hông chính xác. Nó cũng có nghĩa là diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp hoặc mang ý định ẩn giấu. Từ này nhấn mạnh sự đối lập với forehand và mang cảm giác kỹ thuật có chủ đích, cho dù trên sân hay trong cuộc trò chuyện.
Giải thích cho người nói tiếng Anh: backhand vừa là cú đánh thật vừa là ý nghĩa ẩn dụ; người học thường nhầm lẫn hai nghĩa.
What is the definition of 'backhand'?
Which sentence uses 'backhand' correctly?
Which word is most similar to 'backhand'?
What is the opposite of 'backhand'?
Can you think of a real-life context related to 'backhand'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật