LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

backhand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

backhand Ý nghĩa của Từ

  • một chuyển động với mặt sau của bàn tay hướng ra ngoài
  • một loại cú đánh trong thể thao như quần vợt
  • diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp
Illustration for this word

backhand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

backhand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæk.hænd/
Mỹ /ˈbæk.hænd/
Tiết
backhand

backhand Từ nguyên của Từ

'backhand' được phân tách thành 'phía sau' + 'bàn tay.' Nguồn gốc lịch sử của nó đến từ tiếng Anh cổ 'bac' và 'hand.' Hãy tưởng tượng một tay vợt thực hiện cú đánh ngược, cho thấy cách tay di chuyển về phía sau để đánh bóng, tượng trưng cho cả hành động thể chất và cách diễn đạt gián tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Backhand là một động tác thể thao và một ý niệm ẩn ý. Trong các môn thể thao như quần vợt, backhand là cú đánh bằng mặt lưng tay hướng về bóng, thường dùng mặt đối diện của vợt và đòi quay cổ tay và hông chính xác. Nó cũng có nghĩa là diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp hoặc mang ý định ẩn giấu. Từ này nhấn mạnh sự đối lập với forehand và mang cảm giác kỹ thuật có chủ đích, cho dù trên sân hay trong cuộc trò chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng backhand dưới dạng danh từ hoặc động từ đúng ngữ cảnh. Luyện tập cú đánh thể thao và ý nghĩa ẩn dụ. Phân biệt forehand và backhand và tránh nhầm lẫn với backhanded compliment. Chú ý động tác cổ tay và hông. Trong giao tiếp, dùng gợi ý thay cho lời nói thẳng. Ví dụ: backhand shot, backhand slice, nhận xét mỉa mai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Backhand chỉ là thuật ngữ tennis và không được dùng ẩn ý
  • Backhand và forehand có cùng ý nghĩa
  • Luôn dùng cùng grip với forehand
  • Lời khen backhanded luôn mang tính xúc phạm
  • Cần xoay hông ở mỗi cú backhand

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: backhand vừa là cú đánh thật vừa là ý nghĩa ẩn dụ; người học thường nhầm lẫn hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập xoay cổ tay và hông riêng biệt, sau đó kết hợp.
  • Học các collocations như cú backhand và backhand slice.
  • Sử dụng câu có ngữ cảnh để củng cố nghĩa bóng.
  • So sánh với forehand để thấy sự khác biệt.
  • Nghe bình luận thể thao để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Viết câu của riêng bạn có both nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'backhand'?

A.A form of communication used by hand gestures
B.A technique in tennis involving a stroke made with the back of the hand facing the direction of the stroke
C.A way to insult someone indirectly
D.A term used in cooking recipes
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'backhand' correctly?

A.The artist painted a beautiful backhand of the landscape.
B.She used a backhand to hit the ball over the net.
C.He always backhanded his compliments to his friends.
D.The teacher gave a backhand about the homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'backhand'?

A.Slice
B.Serve
C.Forehand
D.Backstroke
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'backhand'?

A.Throw
B.Hit
C.Forehand
D.Push
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'backhand'?

A.After dinner, she decided to go for a long run.
B.The painter showcased his latest work at the gallery.
C.During the tennis match, he made a perfect backhand stroke to win the point.
D.She thought about starting a new book on gardening.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ