LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

match - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

match Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc thi hoặc trò chơi giữa cá nhân hoặc đội
  • một người hoặc vật tương xứng với người khác
  • phù hợp hoặc có thể so sánh
Illustration for this word

match Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

match Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæʧ/
Mỹ /mæʧ/
Tiết
match

match Từ nguyên của Từ

match = matche + có khả năng xuất phát từ tiếng Latin 'matricula' (một bảng nhỏ); hình ảnh: hình dung hai đội trên sân, tranh giành một chiếc cúp, đại diện cho sự bình đẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đưa tay đặt hai lá bài lên bàn, quay một lá để đối mặt với lá kia và điều chỉnh khoảng cách cho đến khi chúng trông giống nhau. Phòng yên lặng khi các người chơi tiến lên, và tôi đè nén sự căng thẳng, giữ nhịp chơi. Khi lượt chơi tới, tôi cảm thấy những động tác của mình và đối thủ dần hòa hợp, tạo ra một nhịp điệu cân bằng. Sau đó tôi nhận ra nhịp điệu ấy có thể mở rộng ra ngoài, khi một kế hoạch hay một người cùng nhịp với hoàn cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Match là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ thường chỉ một trận đấu giữa cá nhân hoặc đội, như một trận bóng đá. Nó cũng có thể chỉ một người hoặc vật phù hợp hoặc tương đương với một cái gì đó, ví dụ tìm một người phù hợp cho công việc hoặc cặp đôi. Là động từ, match có nghĩa là khớp với, phù hợp hoặc tương thích, hoặc giống nhau về mặt ngoại hình hoặc chức năng. Các cụm từ như 'match up' và 'match with' đòi hỏi nắm vững cách dùng. Nguồn gốc từ khái niệm ghép đôi và bình đẳng giúp liên kết các nghĩa. Người học nên phân biệt rõ giữa các ngữ cảnh thể thao, tương thích và ghép đôi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng match làm danh từ cho trận đấu và động từ cho sự phù hợp/phù hợp với nhau
  • - Làm quen với 'match with' và 'match up with' tùy ngữ cảnh
  • - 'a good match' chỉ sự tương thích/điềm tĩnh
  • - Tránh dịch t-word sport sang ngữ cảnh thông thường, lẫn lộn nghĩa
  • - Xác định nghĩa là đối sánh hay đối chiếu bằng cách xem giới từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Match không chỉ là trận đấu; còn có nghĩa là phù hợp/khớp với nhau
  • phù hợp và đồng bộ không phải luôn đồng nghĩa với đối chiếu
  • phải phân biệt 'match with' và 'match up with' theo ngữ cảnh
  • ‘a good match’ nhấn mạnh sự hòa hợp giữa hai thứ
  • đừng bỏ qua nghĩa tương đương khi dùng ngoài thể thao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ 'match' có thể chỉ trận đấu hoặc sự tương thích, nhưng trong tiếng Anh thường có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh; dễ nhầm lẫn khi dùng 'match với' hay 'phù hợp'.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt các nghĩa: trận đấu và sự phù hợp.
  • 2) Học các collocation phổ biến: match with, match up with.
  • 3) Xác định ngữ cảnh thể thao hay ghép đôi.
  • 4) Tránh dịch sát nghĩa từ tiếng mẹ đẻ.
  • 5) Luyện tập với nhiều câu ví dụ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'match'?

A.To be confused or unsure
B.To pair or make a connection
C.To give up easily
D.To disrespect or look down upon
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'match' typically used in a sentence?

A.I matched the cat in the backyard.
B.He matched the book off the shelf.
C.She matched her shoes with her dress for the party.
D.They matched their homework for school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'match'?

A.Alone
B.Pair
C.Opposite
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'match'?

A.Mismatch
B.Link
C.Connect
D.Combine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'match'?

A.During a debate on a controversial topic
B.When talking about finding a matching pair of socks
C.In a cooking class while learning new recipes
D.When discussing the weather forecast

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ