LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

baleful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

baleful Ý nghĩa của Từ

  • có ảnh hưởng có hại hoặc chết chóc
  • biểu đạt sự thù hận hoặc đe dọa
  • gây ra điều ác hoặc chấn thương
Illustration for this word

baleful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

baleful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪlfəl/
Mỹ /ˈbeɪlfl/
Tiết
baleful

baleful Từ nguyên của Từ

(a) bale + ful; (b) Từ tiếng Anh cổ 'bælg' (baleful) qua tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một đám mây tối phủ lên một ngôi làng, một sự hiện diện đáng sợ mang lại tai ương và lo âu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Baleful là tính từ khá cổ điển mô tả một ảnh hưởng, sự hiện diện hoặc điềm báo có hại hoặc đe dọa. Nó thường ám chỉ một lực lượng tối tăm, một điềm xấu hoặc một bức khí ngụ ý tai hại hơn là bạo lực rõ ràng. Trong văn học, baleful bóng đen và ánh mắt baleful gợi lên một mối đe dọa và một số phận đen tối. Đối với người học, hãy chú ý đến sắc thái tiêu cực mạnh và tính trang trọng của từ này; nó không dùng cho những rủi ro nhỏ hàng ngày. Thêm vào đó, thường đi kèm danh từ hoặc động từ nhấn mạnh sự áp bức hoặc tai họa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng baleful ở ngữ cảnh trang trọng để mô tả ảnh hưởng đe dọa
  • Tránh các ngữ cảnh rủi ro nhỏ hàng ngày
  • Kết hợp với danh từ như cái nhìn, ảnh hưởng hoặc điềm báo để nhấn mạnh mối đe dọa
  • Không so với tai họa bình thường hoặc vận xui
  • Trong văn học, nó gợi lên không khí u ám chứ không phải bạo lực rõ ràng
  • Hãy hình dung một vầng hào quang áp bức đang tới gần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Baleful thường bị cho là nghĩa là xấu hoặc ác trong giao tiếp hàng ngày
  • Nó bị hiểu nhầm là hành động bạo lực rõ ràng thay vì ảnh hưởng kín đáo
  • Cho là có thể diễn đạt rủi ro nhỏ
  • Là từ ngữ trung lập, thông dụng
  • Baleful và ominous không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Baleful là từ cổ và mang tính văn học; người học cần nhận diện sắc thái trang trọng và đượm u ám của nó. Thường đi với các danh từ như cái nhìn, ảnh hưởng hoặc điềm báo để chỉ một mối đe dọa đang tới. Nhiều người học nhầm với vận xui thông thường.

Mẹo Học

  • Học trước ngữ cảnh formal, văn học
  • Kết hợp baleful với cái nhìn, ảnh hưởng hoặc điềm báo để nhấn mạnh mối đe dọa
  • So sánh với ominous và menacing để thấy sắc thái
  • Sử dụng trong văn học hoặc phê bình, không phải trong giao tiếp hàng ngày
  • Chú ý ngữ nghĩa tiêu cực mạnh
  • Luyện tập với ví dụ gợi lên bầu không khí hoặc số phận

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'baleful' mean?

A.Joyful and bright
B.Threatening harm or misery
C.Peaceful and calm
D.Helpful and kind
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'baleful'.

A.She looked at him with a baleful glare, warning him of her displeasure.
B.The baleful sun warmed the beachgoers.
C.His baleful laughter echoed through the room.
D.The flowers were baleful and bright.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'baleful'?

A.Benign
B.Cheerful
C.Menacing
D.Optimistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'baleful'?

A.Threatening
B.Harmless
C.Sinister
D.Dismal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'baleful' might be used?

A.The children laughed joyfully in the park.
B.She knitted a warm sweater for her friend.
C.His baleful attitude made everyone uneasy during the meeting.
D.The puppy chased its tail in the garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ