baleful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) bale + ful; (b) Từ tiếng Anh cổ 'bælg' (baleful) qua tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một đám mây tối phủ lên một ngôi làng, một sự hiện diện đáng sợ mang lại tai ương và lo âu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBaleful là tính từ khá cổ điển mô tả một ảnh hưởng, sự hiện diện hoặc điềm báo có hại hoặc đe dọa. Nó thường ám chỉ một lực lượng tối tăm, một điềm xấu hoặc một bức khí ngụ ý tai hại hơn là bạo lực rõ ràng. Trong văn học, baleful bóng đen và ánh mắt baleful gợi lên một mối đe dọa và một số phận đen tối. Đối với người học, hãy chú ý đến sắc thái tiêu cực mạnh và tính trang trọng của từ này; nó không dùng cho những rủi ro nhỏ hàng ngày. Thêm vào đó, thường đi kèm danh từ hoặc động từ nhấn mạnh sự áp bức hoặc tai họa.
Baleful là từ cổ và mang tính văn học; người học cần nhận diện sắc thái trang trọng và đượm u ám của nó. Thường đi với các danh từ như cái nhìn, ảnh hưởng hoặc điềm báo để chỉ một mối đe dọa đang tới. Nhiều người học nhầm với vận xui thông thường.
What does the word 'baleful' mean?
Choose the sentence that correctly uses the word 'baleful'.
Which word is most similar to 'baleful'?
What is the opposite of 'baleful'?
Can you think of a real-life context where the word 'baleful' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật