LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ballot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ballot Ý nghĩa của Từ

  • quá trình bỏ phiếu
  • giấy sử dụng trong bỏ phiếu
  • bỏ phiếu kín
Illustration for this word

ballot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ballot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæl.ət/
Mỹ /ˈbæl.ət/
Tiết
ballot

ballot Từ nguyên của Từ

ballot = ball + -ot (hình thức nhỏ), từ tiếng Ý 'ballotta', có nghĩa là một quả bóng nhỏ dùng trong bỏ phiếu. Hãy tưởng tượng một quả bóng nhỏ được thả vào một chiếc hộp, đại diện cho lựa chọn của bạn. Hành động bỏ phiếu kín nối kết với ý tưởng bỏ phiếu một cách im lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm phiếu bầu, giấy mát lạnh chạm vào lòng bàn tay khi căn phòng rì rầm. Tôi điều chỉnh cổ tay, di chuyển ánh mắt và đánh dấu vào ô mong muốn. Tôi nín thở, bỏ lại mọi lo lắng ngoài cửa và giữ kín quyết định trong lòng. Đặt phiếu vào hòm phiếu, tôi cảm nhận một sự thay đổi nhỏ trong người, như tương lai đang xoay chuyển từ sự lựa chọn của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ballot là danh từ có thể chỉ quá trình bỏ phiếu, một lá phiếu hoặc việc bỏ phiếu kín. Trong các cuộc bầu cử, phiếu có thể là một tờ giấy truyền thống hoặc phiếu điện tử hiện đại, nhưng ý tưởng cốt lõi là ghi lại sự lựa chọn đồng thời giữ kín. Là động từ, ballot ít khi dùng trong lời nói hàng ngày mà xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử để mô tả hành động bỏ phiếu. Nguồn gốc từ việc thả một quả bóng nhỏ vào hộp để biểu thị sự lựa chọn, hình ảnh này giúp ghi nhớ khái niệm bí mật và tiếng nói cá nhân trong bỏ phiếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dùng từ: 1) ballot có thể là danh từ hoặc động từ trong một số ngữ cảnh. 2) Nhấn mạnh sự kín đáo khi bỏ phiếu. 3) Có thể ám chỉ mẫu phiếu hoặc hành động bỏ phiếu. 4) Đừng nhầm ballot với hộp bỏ phiếu hoặc phiếu. 5) Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm ballot với hộp bỏ phiếu; ballot là chính việc bỏ phiếu, không phải hộp chứa.
  • Nghĩ ballot chỉ là mẫu phiếu bằng giấy; nó cũng có thể là phiếu điện tử.
  • Hiểu sai rằng ballot chỉ ám chỉ bỏ phiếu kín; nó cũng liên quan đến ghi nhận phiếu.
  • Cho rằng ballot chỉ là danh từ; trong văn bản pháp lý có thể dùng như động từ.
  • Cho rằng ballot đã lỗi thời; nó vẫn được dùng ở nhiều nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có ballot ám chỉ cả quá trình bỏ phiếu và phiếu; người học thường nhầm với hộp bỏ phiếu hoặc chỉ dùng danh từ.

Mẹo Học

  • Học 2 nghĩa danh từ và động từ của ballot và luyện tập trong ngữ cảnh.
  • Kết hợp ballot với ballot box và ballot paper để tăng vốn từ.
  • Ghi nhớ hình ảnh viên bi rơi vào hộp bỏ phiếu để ghi nhớ nguồn gốc.
  • So sánh với vote, election, poll để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý cách dùng formal trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
  • Tạo câu ví dụ ở mức độ khác nhau để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ballot'?

A.A method of voting
B.A type of dance
C.A type of food
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ballot' used correctly?

A.The students cast their ballots for the class president.
B.She played the ballot at the concert.
C.He ordered a ballot with extra cheese.
D.They ballot together every Sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ballot'?

A.Celebration
B.Election
C.Refuse
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ballot'?

A.Dictatorship
B.Decision
C.Voice
D.Vote
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you likely encounter the word 'ballot'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Deciding what book to read
C.Participating in a presidential election
D.Watching a movie at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ