ballot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ballot = ball + -ot (hình thức nhỏ), từ tiếng Ý 'ballotta', có nghĩa là một quả bóng nhỏ dùng trong bỏ phiếu. Hãy tưởng tượng một quả bóng nhỏ được thả vào một chiếc hộp, đại diện cho lựa chọn của bạn. Hành động bỏ phiếu kín nối kết với ý tưởng bỏ phiếu một cách im lặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm phiếu bầu, giấy mát lạnh chạm vào lòng bàn tay khi căn phòng rì rầm. Tôi điều chỉnh cổ tay, di chuyển ánh mắt và đánh dấu vào ô mong muốn. Tôi nín thở, bỏ lại mọi lo lắng ngoài cửa và giữ kín quyết định trong lòng. Đặt phiếu vào hòm phiếu, tôi cảm nhận một sự thay đổi nhỏ trong người, như tương lai đang xoay chuyển từ sự lựa chọn của mình.
Ballot là danh từ có thể chỉ quá trình bỏ phiếu, một lá phiếu hoặc việc bỏ phiếu kín. Trong các cuộc bầu cử, phiếu có thể là một tờ giấy truyền thống hoặc phiếu điện tử hiện đại, nhưng ý tưởng cốt lõi là ghi lại sự lựa chọn đồng thời giữ kín. Là động từ, ballot ít khi dùng trong lời nói hàng ngày mà xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử để mô tả hành động bỏ phiếu. Nguồn gốc từ việc thả một quả bóng nhỏ vào hộp để biểu thị sự lựa chọn, hình ảnh này giúp ghi nhớ khái niệm bí mật và tiếng nói cá nhân trong bỏ phiếu.
Tiếng Việt có ballot ám chỉ cả quá trình bỏ phiếu và phiếu; người học thường nhầm với hộp bỏ phiếu hoặc chỉ dùng danh từ.
What is the meaning of the word 'ballot'?
In which sentence is the word 'ballot' used correctly?
Which word is a synonym of 'ballot'?
Which word is an antonym of 'ballot'?
In what situation would you likely encounter the word 'ballot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật