LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dropped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dropped Ý nghĩa của Từ

  • thả cái gì đó xuống
  • giải phóng hoặc buông tay
  • giảm hoặc hạ thấp
Illustration for this word

dropped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dropped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɒp/
Mỹ /drɑp/
Tiết
drop

dropped Từ nguyên của Từ

drop = (gốc) 'drupp' (rơi) + (hậu tố) '-ing'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu, vào tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một giọt nước rơi từ lá, nhấn mạnh cách mà một cái gì đó có thể rơi hoặc giảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới ly, nắm chặt và xoay cổ tay nhẹ để ly di chuyển nhẹ xuống trong lòng bàn tay khi tay kia giữ chặt move. Trọng lượng dịch chuyển, tôi điều chỉnh lực nắm cho đừng rơi. Cử động này đòi hỏi một chút nỗ lực, như cân bằng trên mép đá hẹp, và nó dẫn ý về việc buông bỏ hoặc giảm tốc độ. Trong dùng thực tế, tôi có thể drop kế hoạch, giảm nhịp hoặc đưa ra một gợi ý — cùng cảm giác đẩy kiểm soát sang một không gian khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drop là động từ đa nghĩa: để một vật rơi từ trên xuống, thả hoặc buông bỏ, hoặc làm giảm xuống ở mức thấp hơn. Ví dụ: drop một quyển sách, drop by để thăm nhanh, drop out bỏ học, giá cả hay nhiệt độ có thể giảm. Hình ảnh giọt nước rơi từ lá giúp khắc sâu ý tưởng rơi/giảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở sử dụng: các nghĩa chính là rơi, thả/bỏ đi hoặc giảm xuống.
  • Các cụm động từ như drop by, drop in, drop out có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Không phải mọi drop đều là nghĩa đen; giá cả hay nhiệt độ cũng có thể giảm.
  • Theo ngữ cảnh, drop by có nghĩa ghé thăm nhanh, drop out có nghĩa bỏ học.
  • Để diễn đạt rơi vật lý, cần có tân ngữ: drop cái sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drop không phải lúc nào cũng có nghĩa rơi; nó còn có nghĩa giảm như giá cả hoặc nhiệt độ.
  • drop by và drop in khác nhau; drop by là đến thăm nhanh, mang tính trang trọng hơn.
  • drop out có nghĩa bỏ học; không áp dụng cho các hoạt động khác.
  • _drop_ không đồng nghĩa giao hoặc gửi; để gửi phải dùng động từ phù hợp.
  • drop the subject có nghĩa ngừng bàn luận, không phải loại bỏ khỏi danh sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ drop chỉ là rơi vật lý; cần chú ý các nghĩa giảm, và các cụm động từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa cốt lõi: rơi, thả/bỏ, giảm xuống.
  • Luyện các động từ ghép với drop: drop by, drop in, drop out.
  • Hình dung giọt nước để ghi nhớ chuyện rơi/giảm.
  • So sánh với fall để nhận biết khác biệt.
  • Sử dụng tục ngữ phổ biến: drop a book, drop a hint, giá xuống.
  • Viết đối thoại ngắn cho từng nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ