banking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bank (từ tiếng Ý 'banca', nghĩa là 'ghế dài'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một băng ghế vững chắc nơi tiền được giao dịch, tượng trưng cho sự ổn định tài chính mà ngân hàng cung cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, lấy ví và đẩy cửa ngân hàng. Dòng người trôi như nước bên bờ sông, và tôi thử một move nhỏ trong đầu để giữ bình tĩnh. Tôi thở sâu, điều chỉnh tư thế và đặt các giấy tờ lên khay. Rời khỏi ngân hàng, tiền bạc, lòng tin và kế hoạch như bờ sông vững chãi, và tôi tin tưởng vào chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Bank trong tiếng Anh có vài nghĩa. Thông dụng nhất là ngân hàng, một tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cấp tín dụng và thanh toán. Ngoài ra, bank còn là bờ sông hoặc bờ biển. Dạng động từ bank có nghĩa dựa vào điều gì hoặc gửi tiền vào ngân hàng để lưu giữ; còn có thể gặp trong các cụm từ như bank on (dựa vào). Bối cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa đúng.
Ngữ cảnh quyết định nghĩa của bank; dễ nhầm giữa ngân hàng và bờ sông.
What is the meaning of 'banking'?
In which sentence is 'banking' used correctly?
Which word is an antonym of 'banking'?
How is 'banking' applied in real life?
Can you use 'banking' in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật