LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

banking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

banking Ý nghĩa của Từ

  • một tổ chức tài chính nhận, giữ và cho vay tiền
  • đất bên cạnh một con sông hoặc một khối nước
  • dựa vào điều gì đó
Illustration for this word

banking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

banking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæŋk/
Mỹ /bæŋk/
Tiết
bank

banking Từ nguyên của Từ

Gốc: bank (từ tiếng Ý 'banca', nghĩa là 'ghế dài'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một băng ghế vững chắc nơi tiền được giao dịch, tượng trưng cho sự ổn định tài chính mà ngân hàng cung cấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, lấy ví và đẩy cửa ngân hàng. Dòng người trôi như nước bên bờ sông, và tôi thử một move nhỏ trong đầu để giữ bình tĩnh. Tôi thở sâu, điều chỉnh tư thế và đặt các giấy tờ lên khay. Rời khỏi ngân hàng, tiền bạc, lòng tin và kế hoạch như bờ sông vững chãi, và tôi tin tưởng vào chúng trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bank trong tiếng Anh có vài nghĩa. Thông dụng nhất là ngân hàng, một tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cấp tín dụng và thanh toán. Ngoài ra, bank còn là bờ sông hoặc bờ biển. Dạng động từ bank có nghĩa dựa vào điều gì hoặc gửi tiền vào ngân hàng để lưu giữ; còn có thể gặp trong các cụm từ như bank on (dựa vào). Bối cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bank có ba nghĩa chính: ngân hàng, bờ sông, dựa vào.
  • Các collocations phổ biến: tài khoản ngân hàng, bờ sông, bank on.
  • Bank on có nghĩa dựa vào; dùng đúng ngữ cảnh.
  • Phát âm giống nhau ở mọi nghĩa.
  • Dựa vào ngữ cảnh để quyết định ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bank không chỉ là ngân hàng; nó cũng có thể là bờ sông.
  • Bank on có nghĩa dựa vào, không phải gửi tiền.
  • Bờ sông và tài khoản ngân hàng khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Bench và bank không giống nhau.
  • Tránh sai nghĩa do bạn ngôn ngữ khác có từ tương tự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ngữ cảnh quyết định nghĩa của bank; dễ nhầm giữa ngân hàng và bờ sông.

Mẹo Học

  • Ghép các nghĩa của bank vào ngữ cảnh thực tế (ngân hàng, bờ sông, dựa vào).
  • Học các collocations phổ biến: tài khoản ngân hàng, loan, river bank.
  • Cụm từ bank on có nghĩa là dựa vào; dùng đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ pháp và tình huống để chọn nghĩa đúng.
  • Phát âm ngân hàng giống nhau ở mọi nghĩa.
  • Tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'banking'?

A.Sending money overseas
B.Storing money in a financial institution
C.Shopping for groceries
D.Cooking food in a pan
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'banking' used correctly?

A.I love banking at the park with my friends.
B.I will be banking at the bank tomorrow.
C.I enjoy banking at the beach in the summer.
D.I need to go banking for some new shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'banking'?

A.Investing
B.Saving
C.Withdrawing
D.Spending
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is 'banking' applied in real life?

A.Planting flowers
B.Repairing cars
C.Managing personal finances
D.Building houses
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'banking' in a sentence?

A.Sure, I will go banking at the library later.
B.I have never heard of the term 'banking' before.
C.Let's go banking at the movie theater.
D.I am banking on winning the lottery.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ