LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

near - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

near Ý nghĩa của Từ

  • gần nhất
  • gần nhất về thời gian
  • tương tự hoặc liên quan nhất
Illustration for this word

near Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

near Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪə/
Mỹ /nɪr/
Tiết
near

near Từ nguyên của Từ

near = gần + -est (hậu tố so sánh nhất). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ near (næarre) → ngôn ngữ German cổ *naira → tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng cạnh bạn của mình, thể hiện rằng bạn là người gần gũi nhất trong một nhóm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên mép và đẩy nhẹ để đưa hộp lại gần hơn (move). Khoảng cách thu hẹp, mắt tôi tìm điểm ở gần nhất. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và cảm nhận sự thay đổi từ xa tới gần. Trong khoảnh khắc ấy, near bắt đầu hiện ra trong tầm với của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Near có nghĩa là gần nhất về khoảng cách hoặc thời gian, hoặc gần giống nhất về chất lượng. Là tính từ, nó thường đứng sau một từ xác định với động từ to be: The hotel is near the station. Nó cũng xuất hiện trong các cụm như in the near future hoặc nearby, và có thể diễn đạt sự tương đồng về kinh nghiệm của ai đó hoặc sự liên quan đến một chủ đề. Người học hay nhầm lẫn near với nearly (gần như) hoặc dùng near to ở nơi không cần thiết. Trong văn viết, near thường trang trọng hơn nearby.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng near để diễn đạt sự gần về khoảng cách hoặc thời gian.
  • Tiếng Anh Mỹ thường tránh near to; một số ngữ cảnh tiếng Anh Anh có thể dùng.
  • Nearby có thể dùng như trạng từ hoặc tính từ.
  • In the near future có nghĩa sắp tới.
  • Tránh nhầm lẫn giữa near và nearly (h almost).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Near có nghĩa là gần về khoảng cách, thời gian hoặc mối liên hệ, không chỉ khoảng cách vật lý.
  • thường nhầm với nearly (gần như).
  • In the near future có nghĩa sớm, chứ không xa.
  • near to được dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải lúc nào cũng đúng.
  • Nearby có thể là trạng từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, near mang nghĩa gần về vị trí, thời gian và mối liên hệ. Cẩn thận phân biệt near với nearly (gần như) và near to theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh near với nearby để cảm nhận sự khác biệt về khoảng cách.
  • In the near future có nghĩa sớm, không xa.
  • Tránh dùng near to trong tiếng Anh Mỹ.
  • Sau be, dùng near để mô tả vị trí.
  • Tránh nhầm near và nearly (gần như).
  • Luyện tập với địa điểm thân thuộc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'near'?

A.Big
B.Close
C.Happy
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'near' correctly?

A.The book is near the table.
B.The cat is near the ocean.
C.I like to run near the sky.
D.She is happy near the water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'near'?

A.Distant
B.Fast
C.New
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'near'?

A.Small
B.Hot
C.Far
D.Sad
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'near'?

A.She parked her car far from the mall.
B.The beach was crowded with people enjoying the sun.
C.He placed the cup on the table next to him.
D.They decided to go for a walk in the forest

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ