near - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
near = gần + -est (hậu tố so sánh nhất). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ near (næarre) → ngôn ngữ German cổ *naira → tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng cạnh bạn của mình, thể hiện rằng bạn là người gần gũi nhất trong một nhóm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên mép và đẩy nhẹ để đưa hộp lại gần hơn (move). Khoảng cách thu hẹp, mắt tôi tìm điểm ở gần nhất. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và cảm nhận sự thay đổi từ xa tới gần. Trong khoảnh khắc ấy, near bắt đầu hiện ra trong tầm với của tôi.
Near có nghĩa là gần nhất về khoảng cách hoặc thời gian, hoặc gần giống nhất về chất lượng. Là tính từ, nó thường đứng sau một từ xác định với động từ to be: The hotel is near the station. Nó cũng xuất hiện trong các cụm như in the near future hoặc nearby, và có thể diễn đạt sự tương đồng về kinh nghiệm của ai đó hoặc sự liên quan đến một chủ đề. Người học hay nhầm lẫn near với nearly (gần như) hoặc dùng near to ở nơi không cần thiết. Trong văn viết, near thường trang trọng hơn nearby.
Đối với người Việt học tiếng Anh, near mang nghĩa gần về vị trí, thời gian và mối liên hệ. Cẩn thận phân biệt near với nearly (gần như) và near to theo ngữ cảnh.
Which sentence uses the word 'near' correctly?
Which word is most similar to 'near'?
What is the opposite of 'near'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'near'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật