bare - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bare = be- (thông qua) + are (cùng nhau); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, từ ngôn ngữ German nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây trụi lá, lộ ra những cành trơ trụi giữa bầu trời trong xanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy tay áo, tháo áo ra và vải rơi xuống sàn. Không khí lướt trên da trần, tôi di chuyển nhẹ để giữ thăng bằng. Lúc ấy, cảm giác trần trụi và giản dị lan tỏa khắp căn phòng.
Bare có ba nghĩa chính: tính từ nghĩa là không mặc quần áo hoặc không có che phủ (bare feet, bare wall); nghĩa thứ hai là trống rỗng hoặc thiếu (bare essentials); động từ nghĩa là lộ ra, phơi bày (to bare one's face). Khác với naked, bare nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự lộ thiên của trạng thái chứ không nhất thiết mang tính xấu hổ. Các cụm thông dụng: bare minimum, bare essentials.
Đối với người Việt học tiếng Anh, bare nhấn mạnh sự thiếu/sự phơi bày của trạng thái, khác với naked mang tính xúc phạm. Tra từ bare minimum và bare essentials cần được phân biệt.
What is the meaning of the word 'bare'?
Which sentence below uses the word 'bare' correctly?
Which word is most similar to 'bare'?
What is the opposite of 'bare'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'bare'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật