LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bare Ý nghĩa của Từ

  • không có quần áo; không có lớp phủ
  • trống rỗng hoặc thiếu
  • khám phá hoặc tiết lộ
Illustration for this word

bare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛə/
Mỹ /ber/
Tiết
bare

bare Từ nguyên của Từ

bare = be- (thông qua) + are (cùng nhau); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, từ ngôn ngữ German nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây trụi lá, lộ ra những cành trơ trụi giữa bầu trời trong xanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy tay áo, tháo áo ra và vải rơi xuống sàn. Không khí lướt trên da trần, tôi di chuyển nhẹ để giữ thăng bằng. Lúc ấy, cảm giác trần trụi và giản dị lan tỏa khắp căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bare có ba nghĩa chính: tính từ nghĩa là không mặc quần áo hoặc không có che phủ (bare feet, bare wall); nghĩa thứ hai là trống rỗng hoặc thiếu (bare essentials); động từ nghĩa là lộ ra, phơi bày (to bare one's face). Khác với naked, bare nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự lộ thiên của trạng thái chứ không nhất thiết mang tính xấu hổ. Các cụm thông dụng: bare minimum, bare essentials.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - So sánh bare với covered; luyện tập với bare feet, bare wall
  • - Phân biệt bare và naked; bare nhấn mạnh sự thiếu hụt/露出
  • - Dùng bare minimum/bare essentials để nhấn mạnh tính tối thiểu
  • - Động từ: to bare có nghĩa phơi bày
  • - Lưu ý phát âm và viết đúng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bare không phải đồng nghĩa naked; nhấn mạnh sự thiếu hụt/ phơi bày
  • Bare không biểu đạt cảm xúc
  • Bare không phải trạng từ; barely là trạng từ liên quan
  • Bare khác với empty tùy ngữ cảnh
  • Dễ nhầm bare với bear

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, bare nhấn mạnh sự thiếu/sự phơi bày của trạng thái, khác với naked mang tính xúc phạm. Tra từ bare minimum và bare essentials cần được phân biệt.

Mẹo Học

  • 6 itemsitem1
  • 6 itemsitem2
  • 6 itemsitem3
  • 6 itemsitem4
  • 6 itemsitem5
  • 6 itemsitem6

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bare'?

A.Full
B.Empty
C.Happy
D.Slow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'bare' correctly?

A.She goes to the store with bare feet.
B.He was bare to see the movie.
C.The bare tree was covered in leaves.
D.I like to bare books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bare'?

A.Covered
B.Exposed
C.Packed
D.Hidden
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bare'?

A.Full
B.Empty
C.Clear
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'bare'?

A.The tree with no leaves in winter.
B.The room filled with furniture.
C.The car speeding down the highway.
D.The book lying on the table.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ