LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ground - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ground Ý nghĩa của Từ

  • đặt xuống mặt đất
  • thiết lập một cơ sở hoặc nền tảng
  • bề mặt rắn của trái đất
Illustration for this word

ground Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ground Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡraʊnd/
Mỹ /ɡraʊnd/
Tiết
ground

ground Từ nguyên của Từ

(a) Từ tiếng Anh cổ 'grund', nghĩa là 'mặt đất, nền tảng'. (b) Xuất phát từ ngữ nguyên Germanic cổ *grundō, liên quan đến tiếng Hà Lan cổ 'grond' và tiếng Goth 'grundus'. (c) Hãy tưởng tượng nền móng vững chắc của một tòa nhà, kiên cố và không lay chuyển, gắn chặt vào lòng đất; sức mạnh này liên kết khái niệm 'tiếp xúc với mặt đất' với tính ổn định trong nhiều bối cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom người, đẩy chiếc túi xuống mặt đất cho nó chạm nhẹ và nằm yên. Tôi điều chỉnh nắm, giữ chắc và cảm nhận trọng lượng ổn định. Việc đặt xuống này như một quyết định thầm lặng để xây nền cho những việc sắp tới. Mặt đất giờ là bề mặt vững chắc mà tôi dựa vào khi kế hoạch dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ground được dùng như động từ và danh từ trong tiếng Anh. Động từ ground có nghĩa là đưa một vật xuống mặt đất hoặc hạn chế sự tự do của ai đó; danh từ ground chỉ bề mặt trái đất hoặc nền tảng của một ý tưởng hay kế hoạch. Theo nghĩa ẩn dụ, ground có thể là căn cứ, cơ sở cho một quyết định. Nguồn gốc từ liên hệ với sự ổn định và sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ground được dùng làm động từ và danh từ.
  • Danh từ là bề mặt đất hoặc nền tảng cho một ý tưởng.
  • Động từ có thể có nghĩa đưa xuống mặt đất hoặc hạn chế hành động.
  • C adjacent các thành ngữ như ground rules và on solid ground.
  • Chú ý các dạng grounded, grounding và grounds.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ground luôn có nghĩa là Trái đất ở mọi ngữ cảnh.
  • Grounded chỉ là vị trí vật lý, không phải trạng thái kỷ luật.
  • Grounds luôn chỉ đến đất, không phải lý do.
  • Grounded hoặc grounding lúc nào cũng liên quan đến hình phạt.
  • Grounds không chỉ nói về nền tảng mà còn về đất đai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bài viết này giải thích ground vừa là bề mặt vật lý vừa là nền tảng trừu tượng. Điều này phổ biến ở tiếng Anh, nhưng người học có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt hai nghĩa trong tiếng mẹ đẻ.

Mẹo Học

  • 1) Hãy hình dung ground như cả mặt đất và nền tảng.
  • 2) Tạo cặp từ ground/earth và grounds/lý do để so sánh.
  • 3) Ghi nhớ ground rules và on solid ground.
  • 4) Luyện phân biệt động từ và danh từ trong câu.
  • 5) Học grounded, grounding và grounds.
  • 6) Sử dụng ví dụ thực tế để thấy sắc thái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ground'?

A.The solid surface of the earth
B.High up in the sky
C.Underwater
D.Artificial intelligence
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ground' used correctly?

A.He found a ground book
B.The coffee was ground well
C.She flew off the ground
D.They built a tall building
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'ground'?

A.Tree
B.Water
C.Mountain
D.Sky
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is a similar word to 'ground'?

A.Ocean
B.Cloud
C.Bird
D.Soil
Bước 5: Thành thạo

In what context might you use the word 'ground'?

A.Planting a garden
B.Flying a plane
C.Swimming in a pool
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ