ground - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Từ tiếng Anh cổ 'grund', nghĩa là 'mặt đất, nền tảng'. (b) Xuất phát từ ngữ nguyên Germanic cổ *grundō, liên quan đến tiếng Hà Lan cổ 'grond' và tiếng Goth 'grundus'. (c) Hãy tưởng tượng nền móng vững chắc của một tòa nhà, kiên cố và không lay chuyển, gắn chặt vào lòng đất; sức mạnh này liên kết khái niệm 'tiếp xúc với mặt đất' với tính ổn định trong nhiều bối cảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người, đẩy chiếc túi xuống mặt đất cho nó chạm nhẹ và nằm yên. Tôi điều chỉnh nắm, giữ chắc và cảm nhận trọng lượng ổn định. Việc đặt xuống này như một quyết định thầm lặng để xây nền cho những việc sắp tới. Mặt đất giờ là bề mặt vững chắc mà tôi dựa vào khi kế hoạch dần hình thành.
Ground được dùng như động từ và danh từ trong tiếng Anh. Động từ ground có nghĩa là đưa một vật xuống mặt đất hoặc hạn chế sự tự do của ai đó; danh từ ground chỉ bề mặt trái đất hoặc nền tảng của một ý tưởng hay kế hoạch. Theo nghĩa ẩn dụ, ground có thể là căn cứ, cơ sở cho một quyết định. Nguồn gốc từ liên hệ với sự ổn định và sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc.
Bài viết này giải thích ground vừa là bề mặt vật lý vừa là nền tảng trừu tượng. Điều này phổ biến ở tiếng Anh, nhưng người học có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt hai nghĩa trong tiếng mẹ đẻ.
What is the meaning of the word 'ground'?
In which of the following sentences is 'ground' used correctly?
Which word is an opposite of 'ground'?
Which of the following is a similar word to 'ground'?
In what context might you use the word 'ground'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật