LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bask - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bask Ý nghĩa của Từ

  • nằm dưới ánh nắng
  • thích thú với điều gì đó
  • tận hưởng trạng thái hạnh phúc
Illustration for this word

bask Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bask Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɑːsk/
Mỹ /bæsk/
Tiết
bask

bask Từ nguyên của Từ

Gốc: bask (không có yếu tố phát sinh). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung đại basken, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baskr', có nghĩa là 'thưởng thức, vui vẻ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nằm lười biếng dưới ánh nắng, hấp thụ những tia nắng ấm áp, thể hiện cả sự thư giãn và hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bask có nghĩa là nằm hoặc đứng trong ánh nắng ấm áp và phơi nắng để tận hưởng sự ấm áp và ánh sáng, đồng thời cũng có thể mô tả việc thích thú với điều gì đó như lời khen hay thành công. Động từ này thường đi với giới từ in hoặc under: 'bask in the sun', 'bask in the glow of praise'. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ để tận hưởng cảm giác hạnh phúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và hình ảnh con mèo nằm dài trong ánh nắng đã gợi lên nghĩa này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Bask là động từ không được dùng với tân ngữ trực tiếp. 2) Dùng với in hoặc under để chỉ nguồn nhiệt hoặc lời khen. 3) Quá khứ: basked; hiện tại tiến: basking. 4) Dùng ở nghĩa đen và nghĩa bóng. 5) Hình ảnh trí nhớ: một chú mèo thư giãn dưới ánh nắng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó là động từ tường minh có tân ngữ trực tiếp (không đúng); thật ra thường là tự động từ.
  • Tin rằng chỉ nói về sự phơi nắng; cũng có thể nói về việc tận hưởng lời khen hay thành công.
  • Nhầm với các từ tương đồng hoặc diễn đạt liên quan nước.
  • Cho rằng luôn yên bình; thật ra có thể diễn tả sự tự hào.
  • Dịch thô sang tiếng Việt sẽ mất tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt bằng tận hưởng, phơi nắng, hoặc say mê với thành công, thay vì dịch sát nghĩa từ bask.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ: bask in the sun, bask in the glow.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ.
  • Basked (quá khứ), basking (đang diễn ra).
  • Dùng ví dụ khen ngợi và thành công.
  • Liên hệ hình ảnh mèo nằm dưới nắng để nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bask' mean?

A.To enjoy warmth or pleasantness
B.To cool off in the shade
C.To hide from the sun
D.To swim in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bask' correctly?

A.She decided to bask in the shade during the hot summer day.
B.He loves to bask in the sunlight at the beach.
C.They basked in the warmth of the fire in winter.
D.The cats basked in the rain on the porch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bask'?

A.Avoid
B.Savor
C.Neglect
D.Resist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bask'?

A.Embrace
B.Shiver
C.Smile
D.Enjoy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might enjoy basking?

A.After finishing the marathon, she felt exhausted and wanted to sit down.
B.He hurried home to avoid the storm brewing outside.
C.During the picnic, they relaxed in the sun and felt the warmth on their skin.
D.They complained about the cold weather while walking to work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ