LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu từ bên ngoài trong ngữ cảnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outside Ý nghĩa của Từ

  • bề ngoài hoặc bề mặt
  • không nằm trong một nơi
  • vượt qua một ranh giới hoặc giới hạn
Illustration for this word

outside Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outside Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈsaɪd/
Mỹ /aʊtˈsaɪd/
Tiết
outside

outside Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài + side = cạnh. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtsidan' có nghĩa là ra ngoài, phát triển thành từ hiện đại 'outside'. Hãy tưởng tượng nhìn qua cửa sổ của ngôi nhà bạn ra thế giới rộng lớn bên ngoài, mở rộng hơn cả tầm nhìn trực tiếp của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy cửa và bước ra ngoài outside, không khí mát lạnh làm da tôi rợn rời khi những bức tường phía sau dường như lùi lại. Tôi liếc nhìn phố, từ bóng râm đến ánh sáng, và outside như gọi ở phía xa. Sự biến đổi của nhiệt độ và tiếng ồn buộc tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ thăng bằng và quyết định bước tiếp theo. Lúc đó outside không còn chỉ là một nơi mà là cảm giác vượt qua ranh giới và đưa ra quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outside là một từ đa nghĩa có thể là trạng từ, giới từ và danh từ. Trạng từ nghĩa là ở phía ngoài, ra ngoài. Giới từ dùng để chỉ vị trí ngoài biên giới. Danh từ chỉ phần bên ngoài của vật hoặc khu vực vượt ra ngoài ranh giới, như outdoors. Nguồn gốc từ out và side, tiếng Anh cổ utsidan nghĩa là đi ra ngoài. Hãy hình dung từ trong nhìn ra thế giới bên ngoài và nhận thấy nghĩa mở rộng cả ở nghĩa bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Outside mô tả vị trí so với biên giới.
  • - Có thể là trạng từ, giới từ hoặc danh từ.
  • - Cẩn thận khi phân biệt ngoài ra ngoài nhà.
  • - Outdoors ám chỉ thế giới tự nhiên bên ngoài.
  • - Luyện tập phân biệt nội ngoại khi chỉ dẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outside luôn có nghĩa là bên ngoài của một tòa nhà
  • Outdoors và outside có thể thay thế cho nhau
  • Outside không thể bổ nghĩa cho vị trí ở bên trong biên giới
  • Outside và outdoors có cùng ý nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Outside chỉ là một giới từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường hiểu outside chỉ là bên ngoài một tòa nhà, bỏ qua các nghĩa ngoài biên giới và nghĩa bóng. Dùng outside the box để luyện nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện outside trong các tình huống thực tế
  • Học collocations với outdoors
  • Phân biệt inside và outside
  • Ghi nhớ các cụm từ thường gặp với outside
  • Chú ý nghĩa bóng
  • Xem lại nguồn gốc từ etimology

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word 'outside'?

A.Not inside; in or to the open air or the exterior of something
B.To exclude someone deliberately as a punishment
C.A covered area attached to the side of a building
D.A small utensil used in cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'outside' correctly?

A.He put the milk outside the refrigerator to keep it colder.
B.She planned to outside the cake before serving it.
C.The children played outside until sunset.
D.The team decided to outside the new policy without discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'outside'?

A.outdoors
B.inner
C.beneath
D.within
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'outside'?

A.overhead
B.beyond
C.inside
D.beside
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use the word 'outside'?

A.The children want to play in the yard where there's fresh air.
B.Please store perishable items in the refrigerator to keep them cold.
C.She placed the important documents in the locked drawer for safekeeping.
D.The meeting will be held inside the conference room on the second floor.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ