battalion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: batt- (từ 'battre' có nghĩa là đánh) + alion (hậu tố thể hiện sự nhỏ nhắn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'battalionem' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm lớn các quân nhân cùng nhau tiến vào trận chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột trung đoàn là một đơn vị quân sự lớn, thường được cấu thành từ nhiều đại đội và do một thiếu tá hoặc đại tá chỉ huy. Trong quân đội hiện đại, trung đoàn hoạt động như một lực lượng semi‑tự chủ với trại chỉ huy riêng, hậu cần và các phương tiện hỗ trợ, có thể hoạt động độc lập hoặc được tích hợp vào một tiểu đoàn/đoàn lớn hơn. Kích thước thay đổi tùy nước và thời đại, nhưng thường gồm vài trăm đến khoảng một nghìn binh sĩ. Ví dụ: “trung đoàn đang chuẩn bị triển khai” hay “một trung đoàn kỹ thuật.” Nhớ rằng một đại đoàn (brigade) lớn hơn và một đại đội (company) nhỏ hơn. Nguồn gốc nhắc đến hành động phối hợp tập thể.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt cần nhớ battalion là đơn vị giữa đại đội và liên đoàn, có chỉ huy và hậu cần riêng, có thể hoạt động độc lập.
What is the meaning of the word 'battalion'?
In which of the following sentences is 'battalion' used correctly?
Which word is most similar to 'battalion'?
What is the opposite of 'battalion'?
In what real-life context would you expect to hear the term 'battalion'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật