became - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
be- + come = các hoạt động khác nhau liên quan đến việc đến. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'becuman', từ tiếng Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm đang thoát khỏi kén và trở nên sống động, thể hiện sự biến đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình bắt đầu bằng cách di chuyển nhẹ trọng lượng cơ thể và điều chỉnh nhịp thở. Mình đẩy lùi thói quen cũ và điều chỉnh sự tập trung; từ từ bối cảnh move và đổi. Mỗi nỗ lực càng làm cho tôi kiểm soát tốt hơn và cảm thấy mình đang trở thành người có thể làm được. Theo thời gian, ranh giới giữa cố gắng và trở thành trở nên mờ nhạt, và mình đã trở thành người ấy.
Become là động từ diễn đạt sự thay đổi trạng thái, điều kiện hoặc danh tính. Nó được dùng với tính từ (become tired) hoặc với danh từ (become a parent). Trong tiếng Anh, nó mô tả các biến đổi có tính chất tiến triển hoặc đột ngột và nhấn mạnh kết quả đạt được. Khác với 'get', 'become' mang sắc thái trang trọng hơn và không luôn hàm ý nỗ lực. Nguồn gốc từ be- + come gợi ý việc đạt tới một trạng thái mới; hình ảnh con bướm từ nhộng lột xác có thể giúp hình dung. Lưu ý rằng một số động từ đi kèm có cách dùng khác so với tiếng Việt.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa become và các equivalents tiếng Việt
What is the meaning of the word 'became'?
Which sentence uses 'became' correctly?
Which word is most similar to 'became'?
What is the opposite of the word 'became'?
Can you think of a real-life context where someone changed significantly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật