LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng chữ hy vọng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hope Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác kỳ vọng cho một kết quả mong muốn
  • mong muốn điều gì đó xảy ra
  • có sự tự tin về điều gì đó
Illustration for this word

hope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həʊp/
Mỹ /hoʊp/
Tiết
hope

hope Từ nguyên của Từ

hope = hy vọng; từ tiếng Anh cổ hopa → gốc Proto-German *hopa → có thể từ một gốc chung của tiếng Ấn-Âu có nghĩa là 'có, giữ'. Hãy tưởng tượng một người đang giang tay, nắm lấy một tương lai tươi sáng đầy khả năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy, move vai và đặt ánh nhìn vào mục tiêu ở phía xa. Khi bước tới, hope của tôi rọi sáng và nhịp thở change theo nhịp mới. Tôi đẩy lùi một chút nghi ngờ và cảm nhận hy vọng vốn vững vàng ở trong ngực. Tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ tập trung, để động lực đưa tôi đến điều tôi muốn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hope là một cảm xúc tích cực về một kết quả tương lai mà bạn mong muốn xảy ra, ngay cả khi điều đó không chắc chắn. Nó nằm giữa hy vọng và kế hoạch thực tế, mang lại động lực mà không đảm bảo kết quả. Trong tiếng Anh, hope có thể là danh từ (a hope) hoặc động từ (to hope), và thường gặp trong các cụm như I hope it works, I hope you feel better soon. Sử dụng nhẹ nhàng, lạc quan, không đảm bảo. Người học nên so sánh hy vọng với mong muốn và mong đợi để chọn sắc thái phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hope cho kết quả tích cực nhưng không chắc chắn.
  • Không phải là sự đảm bảo; kết hợp với may, might hoặc will tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt danh từ và động từ: a hope vs to hope.
  • Cụm từ thường gặp: I hope that..., I hope you are well.
  • Trong văn viết trang trọng, tránh tâm lý quá tải; bổ sung bằng bằng chứng khi có thể.
  • Chú ý thời thì: I hope you will…

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hope không phải là sự đảm bảo hay lời hứa về kết quả.
  • Hope khác với wish; hy vọng bao hàm mức độ khả năng nhất định.
  • Hope có thể giữ vai trò danh từ hoặc động từ.
  • Có thể dùng mà không có kế hoạch cụ thể cho tương lai.
  • Trong văn bản trang trọng, hãy tránh lạc quan quá mức và bổ sung bằng bằng chứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng từ 'hy vọng' cho mọi tình huống, nhưng 'hope' trong tiếng Anh mang âm hưởng lạc quan nhưng thiếu sự đảm bảo so với các từ khác như 'expect'.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách diễn đạt hope ở các thời, cấu trúc khác nhau.
  • So sánh với wish và expect để nắm được sắc thái.
  • Dùng I hope that để câu rõ ràng và trang trọng hơn.
  • Kết hợp với động từ mang nghĩa chắc chắn hoặc nghi ngờ (will/might).
  • Học các cụm thường gặp: I hope you are well, I hope it works.
  • Chú ý giọng điệu: lạc quan nhưng có căn cứ sẽ thuyết phục hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hope' mean?

A.Confusion
B.Sadness
C.Anger
D.Desire
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hope' used correctly?

A.I hope you are sad.
B.I hope you are angry.
C.I hope it rains tomorrow.
D.I hope you are confused.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hope'?

A.Doubt
B.Faith
C.Hate
D.Fear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hope'?

A.Despair
B.Excitement
C.Love
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone feel 'hope'?

A.When feeling content
B.When everything is going well
C.When experiencing a loss
D.When faced with an impossible situation

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ