beds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bed = gốc: từ tiếng Anh cổ 'bedd'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → ngôn ngữ Germanic → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giường ấm cúng và hấp dẫn với chăn và gối mềm mại, một nơi trú ẩn hoàn hảo cho sự nghỉ ngơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay kéo khăn trải giường, move nếp chăn cho ngay ngắn và place cơ thể lên giường. Em điều chỉnh gối, thả lỏng căng thẳng ngày dài. Phòng ngủ quanh em dần dịu lại, và hơi thở tìm nhịp điệu của giấc ngủ. Khi nằm xuống, chiếc giường trở thành nơi nghỉ ngơi, và hành động đơn giản này giúp em sẵn sàng cho ngày mai.
Giường là một đồ nội thất đơn giản để ngủ hoặc nghỉ ngơi, nhưng ý nghĩa của từ còn mở rộng trong nhiều cụm từ và ngữ cảnh. Bạn có thể ở 'in bed' khi đang nằm dưới chăn, hoặc nói về ga trải giường, bàn cạnh giường, và các cụm từ như 'make the bed'. Động từ 'to bed someone' không được dùng trong tiếng Anh; nói 'to put someone to bed' hoặc 'to bring a child to bed'. Người học thường nhầm giường với ghế sofa hoặc đặt từ này vào những thành ngữ cố định như 'bed of roses'.
Đối với người Việt, bed vừa là đồ vật vừa là cụm từ hàng ngày; chú trọng giới từ và kết hợp động từ.
What is the definition of the word beds?
Choose the correct sentence that uses the word beds properly.
Which word is a synonym for beds?
What is an opposite word for beds?
Can you think of a real-life scenario of sleeping arrangements in a household?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật