LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

behaviorism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

behaviorism Ý nghĩa của Từ

  • Một phương pháp tâm lý nhấn mạnh hành vi có thể quan sát được.
  • Một lý thuyết cho rằng hành vi được hình thành bởi các yếu tố môi trường.
  • Một cách tiếp cận tập trung vào việc nghiên cứu hành vi thay vì trạng thái tâm lý.
Illustration for this word

behaviorism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

behaviorism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈheɪvjərɪzəm/
Mỹ /bɪˈheɪvjərɪzəm/
Tiết
behaviorism

behaviorism Từ nguyên của Từ

Hành vi học: (hành vi + -học). Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ với gốc rễ từ tiếng Pháp cổ và Latin (habere). Hãy tưởng tượng một nhà khoa học quan sát hành động của động vật trong một phòng thí nghiệm, ghi lại cách hành động thay đổi dưới các điều kiện khác nhau, cho thấy sự chú ý đến hành vi bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa hành vi là một khuôn khổ tâm lý học nhấn mạnh hành vi có thể quan sát được và kết quả đo lường được, thay vì trạng thái tâm lý không thể quan sát. Nó được đề xuất bởi John B. Watson và sau đó được mở rộng bởi B. F. Skinner; hành vi được hình thành bởi các yếu tố môi trường, củng cố và hình phạt. Ứng dụng trong giáo dục, trị liệu và nghiên cứu động vật tập trung vào kích thích, phản ứng và các mối quan hệ có thể quan sát được. Những người chỉ trích cho rằng nó bỏ qua suy nghĩ và cảm xúc, trong khi ủng hộ cho rằng nó cung cấp các phương pháp rõ ràng để thay đổi hành vi. Thuật ngữ bắt nguồn từ 'behavior' và '-ism', chỉ một trường phái chứ không phải một lý thuyết đơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ôn lại định nghĩa cốt lõi và ví dụ.
  • Liên hệ thuật ngữ với hành động có thể quan sát được.
  • Phân biệt điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa hoạt động.
  • Cẩn thận không cho rằng chủ nghĩa hành vi bỏ qua suy nghĩ.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế và thí nghiệm đơn giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ nghiên cứu hành động bên ngoài.
  • Tin rằng mọi hành vi đều do conditioning giải thích.
  • Bỏ qua các yếu tố sinh học.
  • Cho rằng việc học chỉ phụ thuộc vào phần thưởng.
  • So sánh hành vi với nhân cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chủ nghĩa hành vi được xem như một nhãn mác rõ ràng của một trường phái tập trung vào hành vi có thể quan sát được; người học thường nghĩ nó bỏ qua suy nghĩ, trong khi nó tập trung vào hành vi và môi trường.

Mẹo Học

  • Định nghĩa các thuật ngữ cốt lõi bằng một câu.
  • Liên hệ khái niệm với quan sát thực tế.
  • Phân biệt conditioning cổ điển và điều kiện hóa hoạt động.
  • Nhận diện kích thích và phản ứng trong văn bản ngắn.
  • So sánh với các lý thuyết khác để nhận diện khác biệt.
  • Tạo thẻ từ vựng cho các thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'behaviorism'?

A.A theory that suggests behavior is influenced by rewards and punishments
B.A type of medication for mental health
C.A philosophical approach to ethics
D.A method of teaching music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'behaviorism':

A.The psychologist studied behaviorism to understand how rewards shape behavior.
B.Her behaviorism was evident during the entire conversation.
C.The dog responded to the sound because of its instinctual behaviorism.
D.The school implemented behaviorism as its new lunch menu.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'behaviorism'?

A.Reinforcement
B.Cognition
C.Emotion
D.Intuition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'behaviorism'?

A.Affectivism
B.Inaction
C.Apathy
D.Isolation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where behavioral theories are applied?

A.In schools, teachers may reward students to encourage good habits.
B.People often get involved in behaviorism debates on social media.
C.At a concert, the audience displayed behaviorism through their cheers.
D.During a game, the players strategized behaviorism to win.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ