behaviorism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hành vi học: (hành vi + -học). Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ với gốc rễ từ tiếng Pháp cổ và Latin (habere). Hãy tưởng tượng một nhà khoa học quan sát hành động của động vật trong một phòng thí nghiệm, ghi lại cách hành động thay đổi dưới các điều kiện khác nhau, cho thấy sự chú ý đến hành vi bên ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa hành vi là một khuôn khổ tâm lý học nhấn mạnh hành vi có thể quan sát được và kết quả đo lường được, thay vì trạng thái tâm lý không thể quan sát. Nó được đề xuất bởi John B. Watson và sau đó được mở rộng bởi B. F. Skinner; hành vi được hình thành bởi các yếu tố môi trường, củng cố và hình phạt. Ứng dụng trong giáo dục, trị liệu và nghiên cứu động vật tập trung vào kích thích, phản ứng và các mối quan hệ có thể quan sát được. Những người chỉ trích cho rằng nó bỏ qua suy nghĩ và cảm xúc, trong khi ủng hộ cho rằng nó cung cấp các phương pháp rõ ràng để thay đổi hành vi. Thuật ngữ bắt nguồn từ 'behavior' và '-ism', chỉ một trường phái chứ không phải một lý thuyết đơn.
Đối với người Việt, chủ nghĩa hành vi được xem như một nhãn mác rõ ràng của một trường phái tập trung vào hành vi có thể quan sát được; người học thường nghĩ nó bỏ qua suy nghĩ, trong khi nó tập trung vào hành vi và môi trường.
What is the definition of 'behaviorism'?
Choose the correct sentence that uses 'behaviorism':
Which word is most similar to 'behaviorism'?
What is the opposite of 'behaviorism'?
Can you think of a real-life context where behavioral theories are applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật