LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beleaguer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beleaguer Ý nghĩa của Từ

  • vây quanh
  • quấy rối
  • gây khó khăn liên tục
Illustration for this word

beleaguer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beleaguer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈliːɡə/
Mỹ /bɪˈliɡər/
Tiết
beleaguer

beleaguer Từ nguyên của Từ

be- = xung quanh + leaguer = trại; từ tiếng Hà Lan trung thế kỷ 'liggen' (nằm, cắm trại) → từ tiếng Hà Lan trung thế kỷ qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn bị bao vây bởi một cơn bão dai dẳng, như thể những rắc rối là một trại không bao giờ rời đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beleaguer là động từ mạnh miêu tả việc bị vây quanh bởi khó khăn dai dẳng hoặc bị quấy rối liên tục. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường ám chỉ những rắc rối kéo dài, chỉ trích hoặc căng thẳng bao quanh một người, một nhóm hoặc một địa điểm. Ví dụ: một thành phố bị bao vây bởi thời tiết xấu và các cuộc biểu tình; một công ty bị quấy rối bởi vụ kiện và biến động quản trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beleaguer là động từ mạnh diễn đạt việc bị vây quanh bởi khó khăn dai dẳng hoặc bị quấy rối liên tục.
  • Tông văn phong thường tiêu cực và có phần cổ điển, phù hợp với báo chí hoặc văn học.
  • Khác với áp lực ngắn hạn, nó nhấn mạnh sự bền bỉ của nỗi phiền muộn.
  • Dễ bị nhầm với các từ như áp đảo hay quấy rối thông thường.
  • Học cách kết hợp beleaguered by/beleaguered with cho đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu là bao vây thực tế, nhưng dùng phổ biến là áp lực dai dẳng.
  • Ngữ điệu thường formal hoặc mang tính văn học; ít gặp trong nói hàng ngày.
  • Dùng cho khó khăn kéo dài, không cho sự cố ngắn ngủi.
  • Thường đi kèm by/with để cho biết nguồn áp lực.
  • Dễ bị nhầm với tiếng lóng hoặc từ đồng nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, Beleaguer nghe formal và cổ điển; người học dễ nhầm với các từ như vây quanh hay gây phiền toái hàng ngày. Dùng với bối cảnh bị áp lực dai dẳng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: beleaguered by/with.
  • Liên kết với khó khăn dai dẳng, chứ không phải sự cố ngắn ngày.
  • Kết hợp với danh từ như thời tiết xấu, biểu tình, vụ kiện, chỉ trích.
  • Giữ giọng điệu formal hoặc văn học; không phổ biến trong ngôn ngữ thông thường.
  • Phân biệt với các từ đồng nghĩa như áp đảo, quấy rối.
  • Luyện tập qua ví dụ trên báo chí và văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beleaguer'?

A.To repair something
B.To celebrate joyfully
C.To ignore completely
D.To surround with armed forces
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'beleaguer' used correctly?

A.She beleaguered the good news with her friends.
B.The city was beleaguered by enemy forces for months.
C.He decided to beleaguer the old car and make it new again.
D.The teacher beleaguered the difficult math problem and solved it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'beleaguer'?

A.Defend
B.Protect
C.Support
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter the word 'beleaguer'?

A.Watching a science fiction movie set in space
B.Reading about a historical siege in a history book
C.Talking about sports strategies in a podcast
D.Discussing cooking techniques in a recipe blog
Bước 5: Thành thạo

Can you give a personal example sentence using the word 'beleaguer'?

A.Sure, I happily beleaguered my friend with good news.
B.Sure, I ignored the problem completely and felt beleaguered.
C.Sure, I felt beleaguered when faced with multiple deadlines at work.
D.Sure, I ran away from the beleaguered situation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ