LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

believes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

believes Ý nghĩa của Từ

  • chấp nhận điều gì đó là đúng
  • có niềm tin hoặc sự tự tin vào điều gì đó
  • coi điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng
Illustration for this word

believes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

believes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈliːv/
Mỹ /bɪˈliːv/
Tiết
believe

believes Từ nguyên của Từ

believe = be- (về, xung quanh) + leave (cầm, thả ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'belieban' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm chặt một niềm tin, giống như đang giữ một quả bóng bay quý giá mà họ không muốn thả ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và di chuyển cuốn sổ nhỏ, cảm nhận giấy nổi lên dưới ngón tay. Tôi đẩy lùi nghi ngờ sang một bên và căn lại sự tập trung vào một khả năng có thể đúng. Lựa chọn ấy như một nhịp thở, một điều chỉnh nhỏ giữ cho tâm trí ổn định và mở ra một niềm tin nhỏ bé. Tin tưởng không phải bằng chứng, mà là quyết định ở lại với điều mình muốn tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Believe có nghĩa là chấp nhận một điều là đúng hoặc có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, thường là khi chưa có bằng chứng đầy đủ. Nó bao gồm cả tin vào một sự thật và tin tưởng vào một người hoặc một ý tưởng. Có thể nói I believe the story hoặc I believe in you. believe in diễn đạt niềm tin hoặc sự tin tưởng vào một nguyên tắc hay một sự nghiệp. Với believe that + mệnh đề, diễn đạt ý kiến. Người học nên phân biệt believe với think hoặc suppose, và với trust, nhấn mạnh độ tin cậy chứ không chỉ sự thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. believe in dùng cho tin tưởng vào người hoặc lý tưởng. 2. believe that + mệnh đề để nói tin vào một sự thật. 3. I believe it / I believe so. 4. believe diễn đạt niềm tin, không chỉ suy đoán. 5. so sánh với think/suppose để phân biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng không phải lúc nào cũng có nghĩa là sự thật tuyệt đối.
  • believe và trust không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Có thể tin mà không có bằng chứng đầy đủ.
  • believe in thường liên quan đến niềm tin vào nguyên tắc hoặc lý tưởng.
  • believe không luôn đi với in khi nói về người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng believe biểu đạt niềm tin hoặc tín ngưỡng, không chỉ suy đoán, phân biệt với think và trust theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • believe in được dùng cho con người hoặc các niềm tin.
  • believe that + mệnh đề diễn đạt niềm tin vào sự thật.
  • khác với think/suppose và trust.
  • luyện tập: I believe in you vs I think it's true.
  • thành ngữ: believe it or not; believe in miracles.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ