LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bibliography - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bibliography Ý nghĩa của Từ

  • danh sách sách hoặc bài báo sử dụng trong nghiên cứu
  • nghiên cứu về sách và xuất bản của chúng
  • một danh mục tác phẩm của một tác giả cụ thể
Illustration for this word

bibliography Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bibliography Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪblɪˈɒɡrəfi/
Mỹ /bɪblɪˈɑɡrəfi/
Tiết
bibliography

bibliography Từ nguyên của Từ

Gốc: 'biblion' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sách') + 'graphia' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'viết'). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thủ thư tỉ mỉ lập danh mục sách trong một thư viện lớn, cho thấy tầm quan trọng của nó trong công việc học thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh mục tham khảo ở cuối bài viết là danh sách có hệ thống các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu và viết bài. Nó có thể đề cập tới việc nghiên cứu sách và xuất bản của chúng, hoặc là danh mục tác phẩm của một tác giả cụ thể. Hãy coi nó như bản đồ học thuật cho thấy nguồn thông tin đến từ đâu và chúng liên kết với chủ đề như thế nào. Một danh mục tham khảo vững chắc cho thấy sự điều tra kỹ lưỡng, giúp độc giả kiểm tra nguồn và đặt công trình vào bối cảnh rộng của ngành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hãy bắt đầu lập danh mục tham khảo từ sớm để tránh bỏ sót nguồn.
  • - Chọn một phong cách trích dẫn nhất quán và giữ nguyên.
  • - Ghi lại đầy đủ thông tin xuất bản khi tìm thấy.
  • - Phân biệt rõ nguồn gốc chính và phụ.
  • - Kiểm tra từng mục đối chiếu với nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh mục tham khảo hoàn toàn giống với danh sách tham khảo hoặc tác phẩm được trích dẫn.
  • Chỉ sách mới thuộc danh mục tham khảo; bài báo và trang web thì không.
  • Mọi mục nhập đều phải có chú thích theo mặc định.
  • Có thể bỏ qua chi tiết định dạng nếu giáo viên không yêu cầu nghiêm ngặt.
  • Danh mục tham khảo được coi là hoàn chỉnh khi bài làm xong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lưu ý thư mục tham khảo nhấn mạnh danh sách nguồn được sắp xếp có trật tự, khác với tổng quan tài liệu viết thành văn bản. Tránh nhầm với phần đánh giá nguồn, và chú ý sự khác biệt giữa các loại nguồn và chuẩn trích dẫn.

Mẹo Học

  • Bắt đầu sớm và ghi lại nguồn tham khảo liên tục.
  • Dùng một phong cách trích dẫn nhất quán cho toàn dự án.
  • Ghi nhận đầy đủ thông tin xuất bản khi gặp.
  • Phân biệt rõ nguồn chính và phụ.
  • Kiểm tra độ chính xác của từng mục với nguồn gốc.
  • Ghi chú cách mỗi nguồn hỗ trợ luận điểm của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bibliography'?

A.A type of book
B.A list of sources used in research
C.A writing style
D.An ancient manuscript
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bibliography' correctly?

A.My favorite bibliography is about dinosaurs.
B.Please submit your bibliography with the report.
C.The bibliography was on the shelf.
D.Her bibliography was filled with data.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bibliography'?

A.Reference list
B.Novel
C.Thesis
D.Chapter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bibliography'?

A.Manuscript
B.Ignorance of sources
C.Publication
D.Annotation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a bibliography would be important?

A.At a wedding to announce guests
B.During a cooking class to share recipes
C.In a research paper to list sources
D.While reading a book about travel destinations

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ