LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lists - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lists Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các mục được viết hoặc in liên tiếp
  • lập danh sách
  • bao gồm trong một bản ghi hoặc thư mục
Illustration for this word

lists Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lists Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪst/
Mỹ /lɪst/
Tiết
list

lists Từ nguyên của Từ

list = 'cắt hoặc chia tách' + (từ tiếng Anh trung cổ) + nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'liste', có thể từ tiếng Latinh 'lītā' có nghĩa là 'rìa'. Hãy tưởng tượng bạn tạo ra một danh sách bằng cách cắt những mảnh giấy và sắp xếp chúng dọc theo một đường thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu với một trang trắng, tôi di chuyển cuốn sổ lại và đặt từng mục vào hàng. Mỗi mục thêm vào làm tôi chỉnh vị trí và đổi thứ tự sao cho trông hợp lý. Cảm giác làm việc có chút nỗ lực, tay tôi giữ nhịp và mọi thứ dường như nhích lại vào đúng chỗ. Kết thúc, danh sách này như một ghi chú cho biết mình phải làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

List không phải là một mục duy nhất mà là một chuỗi các mục được sắp xếp theo thứ tự. Danh từ mô tả một danh sách các mục, còn động từ là hành động liệt kê các mục vào danh sách. Học viên Việt Nam có thể hiểu nhầm rằng danh sách chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên; thực tế, thứ tự và sự chọn lọc quan trọng trong nhiều trường hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tóm tắt các ý chính bằng câu ngắn.
  • Giữ một thứ tự rõ ràng và logic.
  • Phân biệt cách dùng danh từ và động từ của list.
  • Làm quen với các cụm như on the list và list of.
  • Luyện tập chuyển một đoạn văn thành danh sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng list chỉ là một mục duy nhất, thực tế là một chuỗi mục có thứ tự.
  • To list không chỉ đếm mà liệt kê và ghi vào danh sách.
  • Be on the list có nghĩa là được ghi tên trên danh sách.
  • Có thể nhầm danh từ với động từ hoặc với từ ngữ tương tự.
  • Không phân biệt được vị trí giữa danh sách và bảng kê.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách tiếng Anh mã hóa danh sách theo thứ tự và lỗi phổ biến khi dùng be on the list.

Mẹo Học

  • Hãy coi list như một bản ghi có thứ tự các mục.
  • Dùng 'list of' để giới thiệu các mục bạn nêu ra.
  • Luyện tập lập danh sách việc cần làm hoặc danh sách mua sắm.
  • Chú ý các cụm như on the list và top of the list.
  • Thực hành bằng cách lập nhanh một danh sách từ gợi ý.
  • Phân biệt rõ giữa danh từ và động từ của list để dùng đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lists'?

A.Sets of items written or printed consecutively
B.A type of shoe
C.A color spectrum
D.An electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'lists'?

A.He enjoys making lists of his favorite movies.
B.The dog lists around the park every afternoon.
C.She lists the temperature every day in her garden.
D.They lists to the music at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lists'?

A.invitations
B.novels
C.categories
D.decorations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lists'?

A.order
B.chaos
C.collection
D.sequence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone organizes their chores or tasks?

A.A student arranges their homework assignments for the week.
B.A person organizes their day without any structure.
C.A team fails to communicate their goals effectively.
D.A chef experiments without following any recipes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call: Garden Plan

Simple Phone Call

2026.01.11 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ