bizarre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp 'bizarre', có thể từ tiếng Ý 'bizzarro' (có nghĩa là 'tức giận, khó chịu'); Hãy tưởng tượng một buổi biểu diễn xiếc đầy màu sắc và kỳ quái vượt quá mong đợi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi với tay di chuyển đèn và chỉnh bóng đổ trên tường. Phòng ngủ bình thường nay đổi khác chút, như có gì đó bất thường đang diễn ra. Tôi nín thở, điều chỉnh ánh nhìn, cảm giác bất ổn dần tăng lên và bắt đầu thấy kỳ quặc. Khi mọi thứ tụ lại, cảnh vật nghe như nói lên một điều: kỳ lạ, khác thường, một điều gì đó đang lệch khỏi khuôn mẫu.
Trong tiếng Việt, bizarre được dịch là kỳ quặc hoặc vô cùng bất thường, gợi hình ảnh cực kỳ không bình thường. Người học cần phân biệt kỳ quặc với từ ngắn gọn như lạ hoặc khác biệt bình thường.
Đối với người Việt học tiếng Anh: bizarre mang nghĩa rất mạnh và có sắc thái kì quặc, khác với lạ bình thường. Dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm với từ bình thường.
What is the meaning of the word 'bizarre'?
In which sentence is 'bizarre' used correctly?
Which word is a synonym of 'bizarre'?
Which word is an antonym of 'bizarre'?
In what real-life context would you use the word 'bizarre'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật